ベトナム語で予定や納期を確認するときは、「いつですか」だけでなく、開始日、完了日、最終締切、確認日、タイムゾーン、依存関係、遅延時の連絡期限を区別します。同じ日付でも、提出時刻や承認工程が異なれば、実際に使える作業時間は変わります。
予定はlịch、計画はkế hoạch、期限はthời hạn、最終締切はhạn cuốiと表せます。dự kiếnは「予定・見込み」であり、確定ではないことを示します。
予定・納期の基本語彙
| ベトナム語 | 意味 |
|---|---|
| lịch | 予定・スケジュール |
| kế hoạch | 計画 |
| thời hạn | 期限 |
| hạn cuối | 最終期限・締切 |
| dự kiến | 予定・見込み |
| hoàn thành | 完了する |
| đúng hạn | 期限どおり |
| trễ hạn/chậm | 期限遅れ |
| lùi thời hạn | 期限を延期する |
| dời lịch | 日程を変更する |
đúng hạnは期限どおり、trễ hạnは期限超過です。dời lịchは日程変更、lùi thời hạnは締切を後ろへ動かす表現です。
基本フレーズ一覧
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Khi nào cần hoàn thành? | いつまでに完了が必要ですか |
| Hạn cuối là ngày nào? | 締切は何日ですか |
| Dự kiến hoàn thành vào thứ Sáu. | 金曜日に完了予定です |
| Tiến độ hiện tại có đúng kế hoạch không? | 現在の進捗は計画通りですか |
| Chúng ta có thể lùi thời hạn không? | 期限を延期できますか |
| Tôi cần thêm hai ngày. | あと2日必要です |
| Nếu không kịp, tôi sẽ báo trước. | 間に合わなければ事前に報告します |
| Xin xác nhận múi giờ. | タイムゾーンを確認してください |
予定を聞くときは、確定日か見込み日かを確認します。Ngày dự kiến「予定日」とhạn cuối「最終締切」を同じものとして扱わないことが重要です。
締切を尋ねる
- Khi nào cần hoàn thành?:いつまでに完了が必要ですか
- Hạn cuối là ngày nào?:締切は何日ですか
- Cần gửi trước mấy giờ?:何時までに送る必要がありますか
- Đây là thời hạn nội bộ hay thời hạn của khách hàng?:社内締切ですか、顧客締切ですか
- Có thời gian kiểm tra sau khi hoàn thành không?:完了後に確認時間はありますか
社内締切と顧客提出締切の間にレビュー期間がある場合、両方を記録します。
日付と時刻を具体的に確認する
- Hạn cuối là 17 giờ ngày 20 tháng 7.:締切は7月20日17時です
- Đó là giờ Việt Nam hay giờ Nhật Bản?:ベトナム時間ですか、日本時間ですか
- Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.:会議は午前9時開始です
- Xin ghi ngày theo định dạng năm-tháng-ngày.:年月日の形式で記載してください
- Thứ Sáu tuần này hay tuần sau?:今週金曜日ですか、来週金曜日ですか
国際チームではタイムゾーンを必ず確認します。相対表現の「明日」「来週」だけでなく、日付も併記してください。
予定を伝える
- Dự kiến bắt đầu vào thứ Hai.:月曜日に開始予定です
- Chúng tôi dự kiến hoàn thành vào cuối tuần này.:今週末に完了予定です
- Phần kiểm tra sẽ mất khoảng hai ngày.:確認に約2日かかります
- Tôi sẽ gửi bản nháp vào sáng mai.:明朝に下書きを送ります
- Bản cuối sẽ được gửi sau khi phê duyệt.:最終版は承認後に送ります
dự kiến、khoảngを使うと見込みであることを示せます。確定したらsẽ「~します」と期限を明言します。
進捗が予定通りか確認する
- Tiến độ hiện tại có đúng kế hoạch không?:現在、計画通りですか
- Phần nào đang bị chậm?:どの部分が遅れていますか
- Còn bao nhiêu việc chưa hoàn thành?:未完了はいくつありますか
- Chúng ta có kịp hạn cuối không?:締切に間に合いますか
- Có rủi ro nào ảnh hưởng đến lịch không?:日程へ影響するリスクはありますか
「順調ですか」だけでなく、残件数、遅延項目、リスク、必要支援を確認します。
依存関係を確認する
- Việc này phụ thuộc vào dữ liệu của khách hàng.:この作業は顧客データに依存します
- Chúng ta chỉ có thể bắt đầu sau khi được phê duyệt.:承認後にのみ開始できます
- Ai cần hoàn thành trước?:誰の作業が先に完了する必要がありますか
- Nếu dữ liệu đến muộn, lịch sẽ thay đổi.:データ到着が遅れれば日程が変わります
- Xin xác nhận ngày bàn giao đầu vào.:入力情報の引渡日を確認してください
自分の作業時間だけで納期を判断せず、前工程、承認、外部回答を含めます。
間に合わない可能性を早く伝える
- Có khả năng không kịp thời hạn.:期限に間に合わない可能性があります
- Hiện tiến độ chậm khoảng một ngày.:現在約1日遅れています
- Nguyên nhân là dữ liệu đến muộn.:原因はデータ到着の遅れです
- Tôi sẽ cập nhật lại trước 15 giờ.:15時までに再報告します
- Chúng tôi đang cố giảm mức ảnh hưởng.:影響を減らす対応中です
遅延確定まで待たず、可能性が高まった時点で共有します。原因と責任追及より先に、影響と対応を示します。
期限延長を相談する
- Chúng ta có thể lùi thời hạn một ngày không?:期限を1日延ばせますか
- Tôi cần thêm hai ngày để kiểm tra chất lượng.:品質確認にあと2日必要です
- Nếu giữ thời hạn cũ, chúng tôi phải giảm phạm vi.:旧期限を維持するなら範囲縮小が必要です
- Phương án nào được ưu tiên: thời gian hay chất lượng?:時間と品質のどちらを優先しますか
- Xin xác nhận thời hạn mới bằng email.:新しい期限をメールで確認してください
単に「無理です」と言うのではなく、必要日数、理由、代替案、変更後の締切を提示します。
会議や予定を変更する
- Chúng ta cần dời lịch họp.:会議日程を変更する必要があります
- Cuộc họp được chuyển sang chiều mai.:会議は明日午後へ移動しました
- Khung giờ nào phù hợp với anh/chị?:どの時間帯が都合よいですか
- Tôi không thể tham gia vào giờ đó.:その時間は参加できません
- Xin gửi lời mời lịch mới.:新しいカレンダー招待を送ってください
納期合意を記録する
- Chúng ta thống nhất hạn cuối là 17 giờ thứ Sáu.:締切は金曜日17時で合意です
- Người phụ trách là chị Lan.:担当者はランさんです
- Bản nháp sẽ được gửi vào thứ Tư.:下書きは水曜日に送ります
- Bản cuối cần được phê duyệt trước khi gửi.:最終版は送付前に承認が必要です
- Nếu có thay đổi, xin báo trước một ngày.:変更があれば1日前に連絡してください
会話後に、日付、時刻、担当、成果物、承認者をチャットやメールへ残します。
短い会話例
上司:Khi nào em có thể hoàn thành báo cáo?
担当者:Dự kiến chiều thứ Năm. Nhưng em cần khách hàng gửi dữ liệu trước trưa mai.
上司:Nếu dữ liệu đến muộn thì sao?
担当者:Có thể lùi một ngày. Em sẽ báo lại trước ba giờ chiều mai.
上司:Được. Hạn cuối với khách hàng là 17 giờ thứ Sáu, giờ Việt Nam.
担当者:Vâng, em xác nhận hạn cuối là 17 giờ thứ Sáu, giờ Việt Nam.
日本語では「報告書はいつ完成できますか」「木曜午後予定ですが、明日正午までに顧客データが必要です」「遅れた場合は?」「1日遅れる可能性があり、明日15時までに再報告します」「顧客締切はベトナム時間の金曜17時です」「確認しました」という流れです。
まとめ
予定・納期では、hạn cuối「最終締切」、dự kiến「見込み」、đúng hạn「期限どおり」、lùi thời hạn「期限延期」を使います。日付、時刻、タイムゾーン、担当、依存関係を記録してください。
遅延の報告は報告・連絡・相談する表現、依頼時の期限設定は仕事を依頼する表現、日付の基本は月・日付の言い方も参照できます。


コメント