ベトナム語の月は、基本的にtháng+数字で表します。1月はtháng 1、7月はtháng 7、12月はtháng 12です。英語のJanuaryや日本語の「睦月」のように、日常で12か月すべてに固有名を使う仕組みではありません。
日付はngày+日+tháng+月+năm+年の順です。たとえば「2026年7月18日」はngày 18 tháng 7 năm 2026と言います。日本語の年・月・日とは逆方向になるため、順番をまとまりで覚えることが重要です。
ベトナム語の1月から12月
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| tháng 1 | 1月 |
| tháng 2 | 2月 |
| tháng 3 | 3月 |
| tháng 4 | 4月 |
| tháng 5 | 5月 |
| tháng 6 | 6月 |
| tháng 7 | 7月 |
| tháng 8 | 8月 |
| tháng 9 | 9月 |
| tháng 10 | 10月 |
| tháng 11 | 11月 |
| tháng 12 | 12月 |
thángは「月」を表します。数字の読み方が分かれば、すべての月を言えます。まずはベトナム語の数字一覧と一緒に練習してください。
日付の基本語順
完全な日付は次の順番です。
ngày(日)+数字 + tháng(月)+数字 + năm(年)+数字
- ngày 18 tháng 7 năm 2026:2026年7月18日
- ngày 1 tháng 1 năm 2027:2027年1月1日
- ngày 15 tháng 8:8月15日
- tháng 10 năm 2026:2026年10月
- năm 2026:2026年
会話で年が明らかな場合は、năm以下を省略できます。予定表や契約書など誤解を避けたい場面では、年まで明示します。
月日を読む例
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| ngày 1 tháng 1 | 1月1日 |
| ngày 8 tháng 3 | 3月8日 |
| ngày 30 tháng 4 | 4月30日 |
| ngày 2 tháng 9 | 9月2日 |
| ngày 24 tháng 12 | 12月24日 |
日付の数字は基本的に通常の数の読み方を使います。21日はngày hai mươi mốt、24日はngày hai mươi bốnまたは会話でhai mươi tư、25日はngày hai mươi lămです。
書面では「18/7/2026」「18-07-2026」のような数字表記も見られます。国際的なやり取りでは月日を取り違えないよう、文章中にngày・tháng・nămを入れると安全です。
今日は何日ですか?の聞き方
| 質問 | 日本語 | 返答例 |
|---|---|---|
| Hôm nay là ngày mấy? | 今日は何日ですか | Hôm nay là ngày 18. |
| Hôm nay là ngày bao nhiêu? | 今日は何日ですか | Hôm nay là ngày 18 tháng 7. |
| Hôm nay là thứ mấy? | 今日は何曜日ですか | Hôm nay là thứ Bảy. |
| Tháng này là tháng mấy? | 今は何月ですか | Tháng này là tháng 7. |
| Năm nay là năm bao nhiêu? | 今年は何年ですか | Năm nay là năm 2026. |
ngày mấyは日付、thứ mấyは曜日を聞きます。似ているため、質問の名詞を聞き分けてください。曜日はベトナム語の曜日一覧で確認できます。
誕生日を言う
- Sinh nhật của tôi là ngày 10 tháng 5.:私の誕生日は5月10日です
- Bạn sinh ngày nào?:何日に生まれましたか
- Tôi sinh ngày 3 tháng 11 năm 2000.:私は2000年11月3日生まれです
- Sinh nhật của anh vào tháng mấy?:誕生日は何月ですか
- Chúng ta tổ chức vào ngày 12 nhé.:12日に開催しましょう
生年月日は個人情報です。必要のない場面で詳しい年まで尋ねず、用途を明確にしてください。
予定・予約で使う日付表現
| 表現 | 日本語 |
|---|---|
| Tôi muốn đặt phòng từ ngày 10 đến ngày 13. | 10日から13日まで部屋を予約したいです |
| Cuộc họp vào ngày 22 tháng 7. | 会議は7月22日です |
| Hạn chót là ngày 31 tháng 8. | 締め切りは8月31日です |
| Tôi rảnh vào thứ Hai, ngày 20. | 20日月曜日は空いています |
| Ngày này có được không? | この日で大丈夫ですか |
| Xin xác nhận lại ngày và giờ. | 日付と時間を再確認してください |
予約では、日付だけでなく到着・出発、開始・終了を明示します。数字を聞き返す場合はXin nói lại ngày tháng giúp tôi.「日付をもう一度お願いします」と言えます。
年の読み方
年はnămの後ろに数字を置きます。2026はnăm hai nghìn không trăm hai mươi sáuのように完全に読むことも、会話でnăm hai nghìn hai mươi sáuと読むこともあります。話者や場面による違いがあるため、学習初期は数字を一つずつ確認してください。
- năm 1999:1999年
- năm 2000:2000年
- năm 2026:2026年
- năm ngoái:去年
- năm nay:今年
- năm sau:来年
西暦と旧暦を区別する
ベトナムでは日常の予定や行政手続きで西暦のカレンダーを使う一方、旧正月や伝統行事では旧暦も重要です。旧暦はâm lịch、太陽暦・西暦側はdương lịchと呼ばれます。
- ngày Tết âm lịch:旧暦の正月
- theo âm lịch:旧暦によると
- theo dương lịch:太陽暦によると
- tháng Giêng:旧暦の1月を指す伝統的な言い方
- tháng Chạp:旧暦の12月を指す伝統的な言い方
ホテル予約や航空券では通常の数字月を使います。伝統行事の日程を確認するときは、どちらの暦かを確認してください。
「日」「曜日」「期間」を混同しない
| 語 | 意味 | 例 |
|---|---|---|
| ngày | 日・日付 | ngày 18 |
| thứ | 曜日 | thứ Hai |
| tháng | 月 | tháng 7 |
| năm | 年 | năm 2026 |
| tuần | 週 | tuần sau |
| hôm nay | 今日 | Hôm nay tôi bận. |
| ngày mai | 明日 | Ngày mai gặp nhé. |
| hôm qua | 昨日 | Hôm qua tôi nghỉ. |
日本語の「日」は日付・曜日・期間にまたがりますが、ベトナム語では名詞を区別して表します。
よくある間違い
| 間違い | 問題 | 改善 |
|---|---|---|
| 日本語順でnăm 2026 tháng 7 ngày 18 | 標準的な語順と異なる | ngày 18 tháng 7 năm 2026 |
| thángを省いて数字だけ言う | 月か日か分かりにくい | tháng 7と明示 |
| ngày mấyとthứ mấyを混同 | 日付と曜日が入れ替わる | ngày=日、thứ=曜日 |
| 数字表記だけで国際連絡 | 月日が逆に解釈される | ngày・thángを文章で書く |
| 旧暦と西暦を確認しない | 祭日の日付を誤る | âm lịch/dương lịchを確認 |
短い会話例
A:Cuộc họp vào ngày nào?
B:Vào thứ Hai, ngày 20 tháng 7.
A:Ngày 20 tháng 7, đúng không?
B:Đúng rồi. Bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
日本語では「会議は何日ですか」「7月20日月曜日です」「7月20日ですね」「はい、午前9時開始です」という流れです。重要な予定では日付を復唱します。
ほかのテーマの語彙を探す場合は、ベトナム語の基本単語・単語集から一覧を確認できます。
まとめ
ベトナム語の月はtháng+数字で表し、完全な日付はngày+日+tháng+月+năm+年の順です。「2026年7月18日」はngày 18 tháng 7 năm 2026となります。
日付を聞くngày mấyと曜日を聞くthứ mấyを区別し、予約や契約では年・月・日を省略せず復唱してください。時間表現はベトナム語で時間を言う方法と合わせて覚えると実用的です。


コメント