ベトナム語の形容詞は、人、物、場所、感情、体調などを説明するときに使います。日本語と異なり、名詞を説明する形容詞は基本的に名詞の後ろへ置きます。また、「この部屋は広いです」のような文では、形容詞の前にlàを置かず、Phòng này rộng.と直接述語にできます。
この記事では、初心者が日常会話で使いやすい基本形容詞50語を、意味と例文付きでまとめます。反対語を組にして覚えると、少ない語数で多くの状況を説明できます。
よく使うベトナム語の基本形容詞50選
| 番号 | 形容詞 | 主な意味 | ベトナム語の例文 | 日本語 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | tốt | 良い | Dịch vụ ở đây rất tốt. | ここのサービスはとても良いです。 |
| 2 | xấu | 悪い・醜い | Thời tiết hôm nay xấu. | 今日の天気は悪いです。 |
| 3 | đẹp | 美しい・きれい | Thành phố này rất đẹp. | この町はとてもきれいです。 |
| 4 | dễ | 簡単な・しやすい | Bài này khá dễ. | この問題はかなり簡単です。 |
| 5 | khó | 難しい | Phát âm này rất khó. | この発音はとても難しいです。 |
| 6 | mới | 新しい | Tôi mua điện thoại mới. | 新しい携帯電話を買いました。 |
| 7 | cũ | 古い・中古の | Đây là một ngôi nhà cũ. | これは古い家です。 |
| 8 | trẻ | 若い | Cô ấy còn trẻ. | 彼女はまだ若いです。 |
| 9 | già | 年を取った | Ông tôi đã già. | 私の祖父は高齢です。 |
| 10 | lớn | 大きい・年上の | Phòng này lớn hơn. | この部屋の方が大きいです。 |
| 11 | nhỏ | 小さい・年下の | Tôi muốn cỡ nhỏ. | 小さいサイズが欲しいです。 |
| 12 | cao | 高い・背が高い | Tòa nhà này rất cao. | この建物はとても高いです。 |
| 13 | thấp | 低い・背が低い | Cái bàn này hơi thấp. | この机は少し低いです。 |
| 14 | dài | 長い | Con đường này khá dài. | この道はかなり長いです。 |
| 15 | ngắn | 短い | Cuộc họp hôm nay ngắn. | 今日の会議は短いです。 |
| 16 | rộng | 広い | Căn hộ này rất rộng. | この部屋はとても広いです。 |
| 17 | hẹp | 狭い | Con đường này hơi hẹp. | この道は少し狭いです。 |
| 18 | nặng | 重い | Vali này quá nặng. | このスーツケースは重すぎます。 |
| 19 | nhẹ | 軽い | Túi này rất nhẹ. | このかばんはとても軽いです。 |
| 20 | nhanh | 速い | Tàu này chạy rất nhanh. | この列車はとても速く走ります。 |
| 21 | chậm | 遅い | Mạng hôm nay chậm. | 今日は通信が遅いです。 |
| 22 | nóng | 暑い・熱い | Cà phê còn nóng. | コーヒーはまだ熱いです。 |
| 23 | lạnh | 寒い・冷たい | Nước này quá lạnh. | この水は冷たすぎます。 |
| 24 | ấm | 暖かい | Phòng này khá ấm. | この部屋はかなり暖かいです。 |
| 25 | mát | 涼しい | Buổi tối ở đây rất mát. | ここの夜はとても涼しいです。 |
| 26 | đắt | 高価な | Khách sạn này hơi đắt. | このホテルは少し高いです。 |
| 27 | rẻ | 安い | Món này ngon và rẻ. | この料理はおいしくて安いです。 |
| 28 | nhiều | 多い | Ở đây có nhiều cửa hàng. | ここには店が多くあります。 |
| 29 | ít | 少ない | Hôm nay có ít khách. | 今日は客が少ないです。 |
| 30 | đầy | いっぱいの | Xe buýt đã đầy. | バスは満員です。 |
| 31 | vắng | 人が少ない・空いている | Quán này buổi sáng khá vắng. | この店は朝は比較的空いています。 |
| 32 | đông | 混んでいる・人が多い | Đường này rất đông. | この道はとても混んでいます。 |
| 33 | sạch | 清潔な | Phòng rất sạch. | 部屋はとても清潔です。 |
| 34 | bẩn | 汚い | Sàn nhà hơi bẩn. | 床が少し汚れています。 |
| 35 | khỏe | 元気な・健康な | Hôm nay tôi khá khỏe. | 今日はかなり元気です。 |
| 36 | yếu | 弱い・体が弱い | Sau khi ốm, tôi còn yếu. | 病気の後でまだ体が弱っています。 |
| 37 | vui | うれしい・楽しい | Tôi rất vui được gặp bạn. | お会いできてうれしいです。 |
| 38 | buồn | 悲しい | Cô ấy trông hơi buồn. | 彼女は少し悲しそうです。 |
| 39 | giận | 怒っている | Anh ấy đang giận. | 彼は怒っています。 |
| 40 | mệt | 疲れた | Hôm nay tôi rất mệt. | 今日はとても疲れています。 |
| 41 | đói | 空腹の | Tôi đói rồi. | お腹が空きました。 |
| 42 | khát | 喉が渇いた | Bạn có khát không? | 喉が渇いていますか。 |
| 43 | bận | 忙しい | Chiều nay tôi bận. | 今日の午後は忙しいです。 |
| 44 | rảnh | 暇な・空いている | Cuối tuần bạn có rảnh không? | 週末は空いていますか。 |
| 45 | đúng | 正しい | Câu trả lời này đúng. | この答えは正しいです。 |
| 46 | sai | 間違っている | Thông tin này sai. | この情報は間違っています。 |
| 47 | gần | 近い | Khách sạn ở gần ga. | ホテルは駅の近くです。 |
| 48 | xa | 遠い | Sân bay khá xa. | 空港はかなり遠いです。 |
| 49 | giống | 同じ・似ている | Hai mẫu này khá giống nhau. | この二つの型はかなり似ています。 |
| 50 | khác | 異なる | Ý kiến của tôi khác. | 私の意見は異なります。 |
形容詞は名詞の後ろに置く
名詞を直接説明するときは、「名詞+形容詞」の順が基本です。日本語の「新しい本」は「新しい+本」ですが、ベトナム語ではsách mới「本+新しい」となります。
| ベトナム語 | 構造 | 日本語 |
|---|---|---|
| sách mới | 本+新しい | 新しい本 |
| nhà lớn | 家+大きい | 大きな家 |
| đường hẹp | 道+狭い | 狭い道 |
| khách sạn rẻ | ホテル+安い | 安いホテル |
| món ăn ngon | 料理+おいしい | おいしい料理 |
色を表す語も名詞の後ろに置きます。áo màu đỏ「赤いシャツ」のようにmàuを加える場合があります。色の単語はベトナム語の色を表す単語一覧で確認してください。
形容詞を述語にするときは通常làを使わない
ベトナム語の形容詞は、そのまま文の述語として働けます。日本語の「〜です」に引かれてlàを入れすぎないようにしてください。
| 自然な文 | 不自然になりやすい形 | 意味 |
|---|---|---|
| Phòng này rộng. | Phòng này là rộng. | この部屋は広いです。 |
| Món này ngon. | Món này là ngon. | この料理はおいしいです。 |
| Cô ấy trẻ. | Cô ấy là trẻ. | 彼女は若いです。 |
| Giá này rẻ. | Giá này là rẻ. | この価格は安いです。 |
一方、主語を名詞として説明する場合はlàを使います。Đây là phòng lớn.「これは大きな部屋です」では、làがĐâyとphòngを結び、lớnはphòngの後ろから説明しています。
rất・khá・hơi・quá・lắmで程度を表す
形容詞の程度は、前または後ろに副詞を加えて表します。rấtは「とても」、kháは「かなり」、hơiは「少し」、quáは「〜すぎる/とても」、lắmは文末寄りで「とても」です。
| 形 | 例文 | 日本語・ニュアンス |
|---|---|---|
| rất+形容詞 | Phòng rất sạch. | 部屋はとても清潔です。 |
| khá+形容詞 | Bài này khá khó. | この問題はかなり難しいです。 |
| hơi+形容詞 | Khách sạn hơi xa. | ホテルは少し遠いです。 |
| 形容詞+quá | Trời nóng quá. | とても暑い/暑すぎます。 |
| 形容詞+lắm | Món này ngon lắm. | この料理はとてもおいしいです。 |
quáは感嘆として肯定的にも使われるため、必ずしも否定的な「過度」だけではありません。Ngon quá!は「すごくおいしい」です。
反対語で覚える基本形容詞
| 組み合わせ | 意味 | 短い例 |
|---|---|---|
| tốt / xấu | 良い/悪い | dịch vụ tốt / thời tiết xấu |
| dễ / khó | 簡単/難しい | bài dễ / phát âm khó |
| mới / cũ | 新しい/古い | điện thoại mới / nhà cũ |
| lớn / nhỏ | 大きい/小さい | phòng lớn / cỡ nhỏ |
| cao / thấp | 高い/低い | tòa nhà cao / bàn thấp |
| dài / ngắn | 長い/短い | đường dài / cuộc họp ngắn |
| rộng / hẹp | 広い/狭い | nhà rộng / đường hẹp |
| nặng / nhẹ | 重い/軽い | vali nặng / túi nhẹ |
| nhanh / chậm | 速い/遅い | tàu nhanh / mạng chậm |
| nóng / lạnh | 熱い・暑い/冷たい・寒い | cà phê nóng / nước lạnh |
| đắt / rẻ | 高い/安い | khách sạn đắt / món ăn rẻ |
| nhiều / ít | 多い/少ない | nhiều người / ít thời gian |
| sạch / bẩn | 清潔/汚い | phòng sạch / sàn bẩn |
| đúng / sai | 正しい/間違い | câu đúng / thông tin sai |
| gần / xa | 近い/遠い | gần ga / xa sân bay |
| giống / khác | 似ている/異なる | giống nhau / khác nhau |
感情・体調の形容詞を使う
vui、buồn、mệt、đói、khát、bận、rảnhは会話で頻繁に使います。主語の直後に置くだけで現在の状態を伝えられます。
- Tôi vui.=私はうれしいです。
- Tôi hơi mệt.=少し疲れています。
- Tôi đói rồi.=お腹が空きました。
- Chiều nay tôi bận.=今日の午後は忙しいです。
- Ngày mai tôi rảnh.=明日は空いています。
đangは進行中の動作だけでなく、Anh ấy đang giận.「彼は今怒っています」のように一時的な状態を強調する場合にも現れます。ただし、すべての形容詞に機械的に付ける必要はありません。
比較表現へ発展させる
「より〜」は形容詞の後ろにhơnを置きます。「最も〜」はnhấtを用います。「同じくらい」はbằngを使えます。
| 形 | 例文 | 日本語 |
|---|---|---|
| 形容詞+hơn | Phòng này rộng hơn. | この部屋の方が広いです。 |
| 形容詞+nhất | Món này rẻ nhất. | この料理が最も安いです。 |
| bằng | Phòng A rộng bằng phòng B. | A室はB室と同じ広さです。 |
| không+形容詞+bằng | Phòng A không rộng bằng phòng B. | A室はB室ほど広くありません。 |
比較対象を明確にする文型はベトナム語の比較表現で詳しく扱います。
形容詞50語の覚え方
- 反対語を一組選ぶ
- 身の回りの物を二つ比較する
- rất、hơi、quáを付け替える
- 名詞+形容詞の語順で言う
- 主語+形容詞の文に変える
- hơnを使って比較文を作る
たとえばrộngとhẹpを覚える日は、phòng rộng、đường hẹp、Phòng này rộng hơn.の三段階で練習します。単語だけでなく、名詞修飾・述語・比較の三つの使い方を作ると定着しやすくなります。
ほかのテーマの語彙を探す場合は、ベトナム語の基本単語・単語集から一覧を確認できます。
まとめ
ベトナム語の基本形容詞には、tốt、đẹp、dễ、khó、mới、lớn、nhỏ、cao、rộng、nhanh、nóng、đắt、sạch、khỏe、vui、mệt、bận、đúng、gần、khácなどがあります。名詞を説明するときは名詞の後ろに置き、述語にするときは通常làを使いません。
最初は反対語を組にし、rất・hơi・quáを加えた短文を作ってください。動作語と組み合わせるにはよく使うベトナム語の基本動詞50選も役立ちます。


コメント