ベトナムの取引先・会食で使えるビジネス会話

ベトナムの取引先・会食で使えるビジネス会話 仕事・赴任会話

ベトナムの取引先との面会や会食では、語彙の正しさだけでなく、相手の役職・年齢に合った呼び方、目的の明確さ、食事制限への配慮、会食後の確認が重要です。会食は関係づくりの場になり得ますが、すべての商談が食事の場で決まるわけではありません。重要な条件は必ず書面へ戻します。

相手との距離感、会社の規定、接待に関するルールは組織ごとに異なります。招待、贈答、飲酒、支払いについては、双方の社内規定と法令を確認してください。

取引先・会食で使う基本語彙

ベトナム語 意味
đối tác 取引先・ビジネスパートナー
khách hàng 顧客
buổi gặp 面会・打ち合わせ
tiệc/bữa ăn 会食・食事
đặt bàn 席を予約する
nâng ly 乾杯のためグラスを上げる
mời 招待する・勧める
hóa đơn 会計・請求書
trao đổi thêm 追加で意見交換する
hợp tác 協力・提携

đối tácは取引先・パートナー、hợp tácは協力です。会食はbữa ăn、宴席はtiệcと表せますが、場面によって意味の範囲が変わります。

基本フレーズ一覧

ベトナム語 日本語
Rất vui được gặp anh/chị. お会いできてうれしいです
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian. お時間をいただきありがとうございます
Hôm nay chúng ta trao đổi về… 本日は…について話します
Xin mời anh/chị dùng món. どうぞお召し上がりください
Món này là đặc sản của địa phương. これは地域の名物です
Anh/chị có kiêng món gì không? 食べられない物はありますか
Chúc cho sự hợp tác của chúng ta. 私たちの協力関係に乾杯
Tôi xin phép thanh toán. こちらで支払わせてください
Chúng ta sẽ xác nhận lại bằng email. メールで再確認します
Mong được tiếp tục hợp tác với anh/chị. 今後ともよろしくお願いします

初対面ではanh・chị+名前を使う形が一般的ですが、役職や本人の希望が優先されます。名刺やメール署名で正式表記を確認してください。

面会の最初に挨拶する

  • Rất vui được gặp anh/chị.:お会いできてうれしいです
  • Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian cho buổi gặp hôm nay.:本日はお時間をいただきありがとうございます
  • Tôi là Sato, phụ trách thị trường Nhật Bản.:日本市場担当の佐藤です
  • Đây là đồng nghiệp của tôi, chị Lan.:こちらは同僚のランです
  • Chuyến đi của anh/chị có thuận lợi không?:移動は順調でしたか

長い自己紹介より、氏名、会社、担当を簡潔に伝えます。職場の自己紹介は職場で使う挨拶と自己紹介も参照してください。

面会の目的と流れを共有する

  • Hôm nay chúng tôi muốn trao đổi về kế hoạch hợp tác.:本日は協力計画について話したいです
  • Buổi gặp dự kiến kéo dài khoảng một giờ.:面会は約1時間を予定しています
  • Trước tiên, chúng tôi sẽ giới thiệu dự án.:最初にプロジェクトを紹介します
  • Sau đó, chúng ta sẽ thảo luận về các bước tiếp theo.:その後、次の手順を話し合います
  • Nếu có câu hỏi, xin anh/chị cứ trao đổi trực tiếp.:質問があればその場でお知らせください

情報共有、意見交換、意思決定のどれを目的とするかを明確にします。

席や注文を案内する

  • Chúng tôi đã đặt bàn dưới tên Sato.:佐藤の名前で予約しています
  • Xin mời anh/chị ngồi ở đây.:こちらへお座りください
  • Anh/chị muốn ngồi trong phòng riêng không?:個室を希望しますか
  • Chúng ta xem thực đơn nhé.:メニューを見ましょう
  • Anh/chị có món nào muốn thử không?:試したい料理はありますか

席順を厳格に決める会社もあれば、比較的自由な会社もあります。主催者・相手側責任者・通訳の位置を事前に確認すると進行しやすくなります。

食事制限・好みを確認する

  • Anh/chị có kiêng món gì không?:食べられない物はありますか
  • Anh/chị có bị dị ứng với thực phẩm nào không?:食物アレルギーはありますか
  • Anh/chị có ăn chay không?:菜食ですか
  • Món này có cay, anh/chị dùng được không?:これは辛いですが大丈夫ですか
  • Chúng tôi có thể gọi món khác.:別の料理を注文できます

宗教・アレルギー・健康上の制限を単なる好き嫌いとして扱わず、事前に確認します。料理注文は料理を注文するときの会話も役立ちます。

料理を勧める・説明する

  • Xin mời anh/chị dùng món.:どうぞお召し上がりください
  • Món này là đặc sản của Hà Nội.:これはハノイの名物です
  • Món này ăn cùng với nước chấm này.:この料理はこのたれと一緒に食べます
  • Nếu không hợp khẩu vị, anh/chị cứ nói nhé.:口に合わなければお知らせください
  • Xin để anh/chị tự chọn món mình thích.:お好きな料理を選んでください

相手の皿へ料理を取り分けることは親切として行われる場合がありますが、アレルギーや個人の好みがあるため、先に確認するほうが安全です。

乾杯と飲み物の表現

  • Chúng ta cùng nâng ly nhé.:一緒に乾杯しましょう
  • Chúc cho sự hợp tác thành công.:協力の成功を願って乾杯
  • Chúc sức khỏe mọi người.:皆さんの健康を祈ります
  • Tôi không uống rượu, xin phép dùng nước.:お酒は飲まないので水で失礼します
  • Xin cho tôi một đồ uống không cồn.:ノンアルコール飲料をください

飲酒は必須ではありません。健康、宗教、運転、会社規定などを理由に断れます。無理に勧めず、ノンアルコールで乾杯しても問題ありません。

食事中に仕事の話を進める

  • Về dự án A, chúng tôi muốn xác nhận một điểm.:プロジェクトAについて一点確認したいです
  • Quan điểm của anh/chị về đề xuất này là gì?:この提案をどう考えますか
  • Chúng ta có thể trao đổi chi tiết sau bữa ăn.:詳細は食後に話し合えます
  • Điểm này cần được xác nhận bằng văn bản.:この点は書面確認が必要です
  • Hôm nay chúng ta chưa cần quyết định ngay.:本日すぐ決定する必要はありません

食事中は関係づくりを中心にし、複雑な契約条件や数値は資料と書面で確認します。

雑談を安全に始める

  • Anh/chị thường công tác ở thành phố nào?:普段はどの都市で仕事をしていますか
  • Anh/chị thấy thời tiết hôm nay thế nào?:今日の天気はいかがですか
  • Đây có phải lần đầu anh/chị đến Hà Nội không?:ハノイは初めてですか
  • Anh/chị có thích món ăn Việt Nam không?:ベトナム料理は好きですか
  • Cuối tuần anh/chị thường làm gì?:週末は普段何をしますか

初対面では、政治、収入、家族計画など敏感になり得る話題を不用意に深掘りしません。年齢を尋ねることは人称選択のため行われる場合がありますが、相手が答えたくない可能性にも配慮します。

会計を確認する

  • Tôi xin phép thanh toán.:こちらで支払わせてください
  • Hôm nay công ty chúng tôi mời.:本日は当社がお招きします
  • Xin cho chúng tôi hóa đơn.:請求書をください
  • Chi phí này sẽ được chia như thế nào?:費用はどのように分担しますか
  • Xin kiểm tra quy định của hai công ty trước.:両社の規定を先に確認してください

主催者が支払う慣行が見られる場面もありますが、接待・贈答規定や公務員・規制業種に関するルールが優先されます。事前に誰が支払うか決めておくと混乱を避けられます。

会食後に次の行動を確認する

  • Để tôi tóm tắt các điểm đã thống nhất.:合意点をまとめます
  • Chúng tôi sẽ gửi tài liệu trước thứ Sáu.:金曜日までに資料を送ります
  • Phía anh/chị sẽ xác nhận người phụ trách.:そちらで担当者を確認します
  • Chúng ta sẽ xác nhận lại bằng email.:メールで再確認します
  • Cuộc họp tiếp theo dự kiến vào tuần sau.:次回会議は来週予定です

会食の印象と業務合意を混同せず、担当・期限・成果物を記録します。

お礼と別れの挨拶

  • Cảm ơn anh/chị về buổi gặp hôm nay.:本日の面会をありがとうございました
  • Rất vui vì chúng ta đã có cuộc trao đổi hữu ích.:有意義な話し合いができました
  • Mong được tiếp tục hợp tác với anh/chị.:今後とも協力をお願いします
  • Chúc anh/chị về an toàn.:お気をつけてお帰りください
  • Chúng tôi sẽ liên hệ lại sớm.:近日中に再連絡します

短い会食例

主催者:Cảm ơn anh chị đã dành thời gian. Hôm nay công ty chúng tôi xin mời bữa tối.
取引先:Cảm ơn anh. Nhà hàng này rất đẹp.
主催者:Anh chị có kiêng món gì không ạ?
取引先:Tôi không ăn được đồ quá cay.
主催者:Vâng, chúng tôi sẽ gọi món ít cay. Sau bữa ăn, chúng ta xác nhận lại kế hoạch tuần sau nhé.
取引先:Được. Tôi sẽ gửi tên người phụ trách vào ngày mai.

日本語では「本日は当社が招待します」「ありがとうございます」「食べられない物はありますか」「辛すぎる物は食べられません」「辛さ控えめにし、食後に来週の計画を確認しましょう」「明日担当者名を送ります」という流れです。

まとめ

取引先との会食では、挨拶、目的、食事制限、料理、乾杯、会計、次の行動を順に確認します。飲酒や料理を強要せず、相手の会社規定にも配慮してください。

会食後は担当・期限・合意事項をメールへ戻します。赴任時の基本は赴任前に覚えたい基本フレーズ、食事の一般マナーはベトナムの食事マナー、名前の呼び方は名前と敬称のマナーも参照できます。

参考資料

最終確認日:2026年7月19日。文化やマナーには地域、世代、家庭、組織、個人による違いがあります。本文は一般的傾向として参照し、相手本人や現地の案内を優先してください。

コメント

タイトルとURLをコピーしました