ベトナムで料理を注文するときは、メニューを指しながらCho tôi món này「この料理をください」と言うだけでも対応できます。さらに、辛さ、香草、肉・魚、アレルギー、量、提供順、会計を伝えられると安心です。
料理名や材料は地域・店によって異なり、同じ料理でも味付けや具材が変わります。日本語メニューの訳だけで判断せず、写真や実物、店員の説明を組み合わせて確認してください。
料理注文の基本フレーズ一覧
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Cho tôi xem thực đơn. | メニューを見せてください |
| Tôi muốn gọi món. | 注文したいです |
| Cho tôi món này. | この料理をください |
| Món này có cay không? | これは辛いですか |
| Cho ít cay thôi. | 辛さは控えめにしてください |
| Không cho rau mùi. | パクチーを入れないでください |
| Tôi ăn chay. | 私は菜食です |
| Tôi bị dị ứng với đậu phộng. | ピーナッツアレルギーがあります |
| Cho tôi thêm một bát cơm. | ご飯をもう1杯ください |
| Món này chưa đến. | この料理がまだ来ていません |
| Tính tiền giúp tôi. | 会計をお願いします |
| Cho tôi xin hóa đơn. | レシートをください |
mónは料理・品、gọi mónは料理を注文する、thực đơnはメニューです。人数分を注文するときはmột phần「1人前」、hai phần「2人前」などを使えます。
メニューを見て注文を始める
- Cho tôi xem thực đơn.:メニューを見せてください
- Có thực đơn tiếng Anh không?:英語のメニューはありますか
- Tôi muốn gọi món.:注文したいです
- Cho tôi món này.:この料理をください
- Cho chúng tôi hai phần món này.:この料理を2人前ください
- Món nào là đặc sản ở đây?:この店・地域の名物はどれですか
店員を呼ぶときは、相手に合わせてAnh ơi、Chị ơi、Em ơiなどを使います。大声で命令するより、呼びかけた後にCho tôi…、Tôi muốn…と続けるほうが自然です。
おすすめと料理の内容を尋ねる
- Anh/chị giới thiệu giúp tôi một món được không?:おすすめを教えてください
- Món này gồm những gì?:これは何が入っていますか
- Món này là thịt gì?:これは何の肉ですか
- Món này có nước mắm không?:魚醤が入っていますか
- Khẩu phần này đủ cho mấy người?:何人分ですか
- Món nào không cay?:辛くない料理はどれですか
gồm những gìは「何で構成されていますか」、đủ cho mấy ngườiは「何人に十分ですか」です。大皿料理では一皿が何人分か分からないことがあるため、注文前に量を確認します。
辛さ・香草・味を調整する
- Cho ít cay thôi.:辛さは控えめで
- Không cay.:辛くしないでください
- Cho nước chấm riêng.:つけだれは別にしてください
- Không cho rau mùi.:パクチーを入れないでください
- Ít muối thôi.:塩は少なめで
- Đừng cho quá nhiều đường.:砂糖を入れすぎないでください
「辛くない」と説明された料理でも、卓上調味料やつけだれが辛い場合があります。完全に避けたいなら、料理本体とnước chấm「つけだれ」の両方を確認してください。
菜食・宗教・食事制限を伝える
- Tôi ăn chay.:私は菜食です
- Cho tôi món chay.:菜食料理をください
- Không thịt.:肉なしで
- Không nước mắm.:魚醤なしで
- Tôi không ăn thịt lợn.:豚肉を食べません
- Món này có dùng mỡ động vật không?:動物性の脂を使っていますか
chayと書かれていても、本人が避けたい材料の基準と一致するとは限りません。肉、魚介、卵、乳製品、魚醤、だしなど、重要な材料を個別に確認します。
食物アレルギーを伝える
- Tôi bị dị ứng với đậu phộng.:ピーナッツアレルギーがあります
- Tôi bị dị ứng với hải sản.:魚介アレルギーがあります
- Món này có trứng không?:卵が入っていますか
- Xin đừng cho nguyên liệu này.:この材料を入れないでください
- Dụng cụ nấu có dùng chung không?:調理器具を共用していますか
dị ứngはアレルギーです。重いアレルギーでは、単にKhông ăn…「食べません」では意図が弱く伝わる可能性があります。原因物質を記載したカードを見せ、交差接触にも注意してください。
ご飯・飲み物・取り皿を追加する
- Cho tôi thêm một bát cơm.:ご飯をもう1杯ください
- Cho thêm rau được không?:野菜を追加できますか
- Cho chúng tôi hai ly nước.:水を2杯ください
- Cho tôi một cái bát nhỏ.:小さい器を1つください
- Cho tôi thêm đũa.:箸を追加してください
- Xin cho một chiếc thìa.:スプーンを1本ください
thêmは追加です。無料か有料か分からない場合はCó tính phí không?「料金がかかりますか」と確認できます。
注文内容を確認・変更する
- Chúng tôi đã gọi những món gì?:何を注文しましたか
- Cho tôi đổi món này được không?:この料理を変更できますか
- Xin hủy món này.:この料理をキャンセルしてください
- Món này đã làm chưa?:この料理はもう作り始めていますか
- Cho món này mang về.:この料理は持ち帰りにしてください
調理開始後は変更・取消ができないことがあります。注文直後に確認し、店員が復唱した内容を聞き取れない場合は、メニューを指して確認してください。
料理が来ない・注文と違うとき
- Món này chưa đến.:この料理がまだ来ていません
- Chúng tôi đợi khoảng ba mươi phút rồi.:30分ほど待っています
- Tôi gọi món này, không phải món kia.:こちらを注文しました、あちらではありません
- Món này có vẻ khác với hình.:写真と違うように見えます
- Anh/chị kiểm tra giúp tôi được không?:確認していただけますか
最初から強く責めるより、注文票やメニューを示してkiểm tra giúp tôi「確認してください」と依頼します。料理名が似ている場合や、地域版が提供された可能性もあります。
会計・持ち帰り
- Tính tiền giúp tôi.:会計をお願いします
- Chúng tôi muốn trả riêng.:別々に支払いたいです
- Chúng tôi trả chung.:まとめて支払います
- Khoản này là phí gì?:これは何の料金ですか
- Cho tôi xin hóa đơn.:レシートをください
- Xin gói món này mang về.:これを持ち帰り用に包んでください
サービス料、税、卓上の有料品が加算される店もあります。明細に不明点があれば、支払い前に確認してください。
短い会話例
客:Chị ơi, cho tôi xem thực đơn.
店員:Vâng. Anh muốn gọi món gì?
客:Cho tôi một phần phở bò. Món này có cay không?
店員:Không cay. Anh có muốn thêm rau không?
客:Có. Nhưng không cho rau mùi nhé.
店員:Vâng.
日本語では「メニューをください」「何を注文しますか」「牛肉のフォーを1人前ください。辛いですか」「辛くありません。野菜を追加しますか」「はい。ただしパクチーは入れないでください」という流れです。
まとめ
料理注文では、Cho tôi món này「これをください」、Món này gồm những gì?「何が入っていますか」、ít cay「辛さ控えめ」、không cho…「~を入れないで」を覚えると便利です。
店内での一連の会話はレストランで使える会話フレーズ、食材名は食べ物に関する単語、飲み物はカフェで使える会話も参照してください。


コメント