ベトナムのホテルでは、予約確認、チェックイン、設備案内、部屋の不具合、支払い、荷物預かりなどで短い会話が必要になります。高級ホテルでは英語対応がある場合もありますが、小規模ホテルやホームステイではベトナム語の基本表現が役立ちます。
宿泊規則、保証金、朝食時間、チェックイン・チェックアウト時刻、支払い方法は施設や予約プランで異なります。会話で確認し、予約サイトやホテルから届いた条件も保存しておきましょう。
ホテルで使える基本フレーズ一覧
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Tôi đã đặt phòng. | 予約しています |
| Tên đặt phòng là ___. | 予約名は___です |
| Tôi muốn nhận phòng. | チェックインしたいです |
| Tôi muốn trả phòng. | チェックアウトしたいです |
| Giờ nhận phòng là mấy giờ? | チェックインは何時ですか |
| Giờ trả phòng là mấy giờ? | チェックアウトは何時ですか |
| Bữa sáng được phục vụ ở đâu? | 朝食はどこで提供されますか |
| Mật khẩu Wi-Fi là gì? | Wi-Fiのパスワードは何ですか |
| Phòng tôi ở tầng mấy? | 部屋は何階ですか |
| Tôi cần thêm một chiếc khăn. | タオルをもう1枚ください |
| Máy điều hòa không hoạt động. | エアコンが動きません |
| Trong phòng không có nước nóng. | 部屋のお湯が出ません |
| Phòng bên cạnh hơi ồn. | 隣の部屋が少しうるさいです |
| Tôi có thể đổi phòng không? | 部屋を変更できますか |
| Xin giữ hành lý giúp tôi. | 荷物を預かってください |
| Tôi muốn thanh toán bằng thẻ. | カードで支払いたいです |
nhận phòngはチェックイン、trả phòngはチェックアウトです。đặt phòngは部屋を予約する、xác nhận đặt phòngは予約確認を意味します。
予約を確認してチェックインする
- Xin chào. Tôi đã đặt phòng.:こんにちは、予約しています
- Tên đặt phòng là Suzuki.:予約名は鈴木です
- Đây là hộ chiếu của tôi.:こちらがパスポートです
- Tôi đặt một phòng đôi trong ba đêm.:ダブルルームを3泊予約しています
- Đây là xác nhận đặt phòng.:こちらが予約確認書です
- Tôi có thể nhận phòng sớm không?:早めにチェックインできますか
予約が見つからないときは、予約番号mã đặt phòng、予約サイト名、宿泊日を提示します。氏名の順番や表記が予約とパスポートで異なる場合は、画面を見せて確認します。
部屋と設備を確認する
- Phòng tôi ở tầng mấy?:部屋は何階ですか
- Thang máy ở đâu?:エレベーターはどこですか
- Mật khẩu Wi-Fi là gì?:Wi-Fiのパスワードは何ですか
- Bữa sáng từ mấy giờ đến mấy giờ?:朝食は何時から何時までですか
- Phòng tập ở tầng nào?:ジムは何階ですか
- Tôi có thể dùng két an toàn không?:金庫を使えますか
- Nước uống trong phòng có miễn phí không?:部屋の水は無料ですか
miễn phíは無料、有料はcó tính phíと表せます。無料だと思い込まず、ミニバー、ランドリー、送迎などは料金を確認してください。
タオル・アメニティを追加で頼む
- Tôi cần thêm một chiếc khăn tắm.:バスタオルをもう1枚ください
- Xin cho tôi thêm nước uống.:飲料水を追加してください
- Phòng tôi thiếu bàn chải đánh răng.:歯ブラシがありません
- Anh/chị có thể mang lên phòng giúp tôi không?:部屋まで持ってきていただけますか
- Khoảng bao lâu thì có ạ?:どのくらいで届きますか
「ください」はCho tôi…だけでも通じますが、ホテルではXin cho tôi…、Tôi cần…、Anh/chị có thể…giúp tôi không?を使うと柔らかくなります。
部屋の不具合を伝える
- Máy điều hòa không hoạt động.:エアコンが動きません
- Trong phòng không có nước nóng.:お湯が出ません
- Wi-Fi rất yếu.:Wi-Fiがとても弱いです
- Đèn trong phòng tắm bị hỏng.:浴室の照明が故障しています
- Cửa không khóa được.:ドアを施錠できません
- Anh/chị có thể kiểm tra giúp tôi không?:確認していただけますか
bị hỏngは故障している、không hoạt độngは動作しない、không…đượcは「うまく~できない」です。安全に関わる鍵・電気・水漏れは、問題の場所と部屋番号を明確にして早めに連絡してください。
騒音・清掃について相談する
- Phòng bên cạnh hơi ồn.:隣の部屋が少しうるさいです
- Bên ngoài có tiếng ồn lớn.:外の騒音が大きいです
- Tôi có thể đổi sang phòng yên tĩnh hơn không?:もっと静かな部屋へ変更できますか
- Xin dọn phòng giúp tôi.:部屋の清掃をお願いします
- Hôm nay không cần dọn phòng.:今日は清掃不要です
- Xin đừng làm phiền.:起こさないでください・邪魔しないでください
hơi ồnは「少しうるさい」という柔らかい言い方です。事実を具体的に伝え、部屋変更が有料か、同じ部屋タイプかも確認します。
部屋を変更・延泊する
- Tôi có thể đổi phòng không?:部屋を変更できますか
- Tôi muốn phòng không hút thuốc.:禁煙室を希望します
- Tôi muốn phòng có hai giường.:ベッド2台の部屋を希望します
- Tôi muốn ở thêm một đêm.:もう1泊したいです
- Phòng này còn trống đêm mai không?:明日の夜、この部屋は空いていますか
- Giá cho một đêm thêm là bao nhiêu?:追加1泊はいくらですか
phòng trốngは空室です。延泊できても元の予約料金が適用されない場合があるため、総額、税・サービス料、部屋タイプを確認します。
ホテル内のレストラン・朝食で使う表現
- Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?:朝食は宿泊料金に含まれますか
- Nhà hàng ở tầng mấy?:レストランは何階ですか
- Tôi cần đặt bàn không?:予約が必要ですか
- Tôi bị dị ứng với đậu phộng.:ピーナッツアレルギーがあります
- Tôi có thể mang đồ ăn lên phòng không?:食事を部屋へ持って行けますか
食事注文の表現はベトナムのレストランで使える会話フレーズも参照してください。アレルギーは重要情報なので、口頭だけでなく翻訳した文面やカードを見せる方法もあります。
チェックアウトと支払い
- Tôi muốn trả phòng.:チェックアウトしたいです
- Xin cho tôi xem hóa đơn.:請求書を見せてください
- Khoản này là phí gì?:この項目は何の料金ですか
- Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.:カードで支払いたいです
- Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?:現金で払えますか
- Xin xuất hóa đơn cho tôi.:領収書・請求書を発行してください
- Tôi đã thanh toán trước.:事前に支払い済みです
事前決済済みでも、追加利用分や保証金の精算がある場合があります。署名・暗証番号入力の前に、通貨、金額、明細を確認してください。
荷物を預ける・送迎を頼む
- Xin giữ hành lý giúp tôi đến chiều.:午後まで荷物を預かってください
- Tôi sẽ quay lại lúc ba giờ.:3時に戻ります
- Khách sạn có xe đưa đón sân bay không?:空港送迎はありますか
- Xe sẽ đón tôi ở đâu?:車はどこで迎えてくれますか
- Xin gọi taxi giúp tôi.:タクシーを呼んでください
- Tôi cần đến sân bay lúc sáu giờ.:6時に空港へ着く必要があります
荷物預かりでは引換証や個数を確認します。空港移動はタクシー会話や配車アプリで使えるベトナム語も役立ちます。
聞き返しと丁寧な依頼
- Xin nhắc lại giúp tôi.:もう一度お願いします
- Xin nói chậm một chút.:少しゆっくり話してください
- Anh/chị có thể viết ra không?:書いていただけますか
- Tôi chưa hiểu khoản phí này.:この料金がまだ理解できません
- Anh/chị có thể kiểm tra lại giúp tôi không?:再確認していただけますか
- Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ.:対応ありがとうございます
短い会話例
宿泊客:Xin chào. Tôi đã đặt phòng. Tên đặt phòng là Tanaka.
受付:Vâng. Anh cho tôi xem hộ chiếu được không?
宿泊客:Đây ạ. Bữa sáng được phục vụ ở đâu?
受付:Ở nhà hàng tầng hai, từ sáu giờ ba mươi đến mười giờ.
宿泊客:Cảm ơn chị. Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ?
受付:Mật khẩu được ghi trên thẻ phòng.
日本語では「田中の名前で予約しています」「パスポートを見せてください」「朝食はどこですか」「2階のレストランで6時30分から10時です」「Wi-Fiのパスワードは何ですか」「ルームカードに書いてあります」という流れです。
まとめ
ホテルでは、đặt phòng、nhận phòng、trả phòng、xác nhận đặt phòng、hành lý、hóa đơnを覚えると基本的な手続きを進められます。不具合はkhông hoạt động、bị hỏng、không…đượcを使って具体的に伝えます。
料金や時刻は施設ごとに異なるため、口頭確認に加えて予約条件と明細を保存してください。旅行全体の表現はベトナム旅行で使える基本会話50選でも確認できます。
参考資料
最終確認日:2026年7月19日。制度、サービス内容、料金、手続きは変更される場合があります。利用時は公式情報と現地画面を優先してください。


コメント