ベトナムの工場・製造現場で会話するときは、一般的な語学表現よりも安全、停止、異常、数量、品質、担当、再開条件を誤解なく伝えることが重要です。危険がある場合は、文法の正確さより、短く明確に停止を伝え、現場の安全手順へ従ってください。
本記事は基本会話の学習用です。機械操作、電気、化学物質、ロックアウト・タグアウト、保護具などの具体的な安全手順は、必ず会社の正式な教育・標識・責任者の指示を優先します。
工場・製造現場の基本語彙
| ベトナム語 | 意味 |
|---|---|
| nhà máy | 工場 |
| dây chuyền sản xuất | 生産ライン |
| máy móc | 機械設備 |
| nguyên liệu | 原材料 |
| sản phẩm | 製品 |
| sản lượng | 生産量 |
| chất lượng | 品質 |
| lỗi | 不良・エラー |
| kiểm tra | 検査 |
| bảo trì | 保守 |
| an toàn | 安全 |
| thiết bị bảo hộ | 保護具 |
lỗiは製品不良、設備エラー、作業ミスなど広く使われます。何のlỗiかを明確にするため、lỗi sản phẩm「製品不良」、lỗi máy「機械エラー」など対象を付けます。
工場で使う基本フレーズ一覧
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Xin dừng máy. | 機械を停止してください |
| Có vấn đề an toàn. | 安全上の問題があります |
| Không được vận hành máy này. | この機械を操作してはいけません |
| Xin kiểm tra lại thông số. | 設定値を再確認してください |
| Sản phẩm này có lỗi. | この製品には不良があります |
| Tỷ lệ lỗi hiện tại là bao nhiêu? | 現在の不良率はいくらですか |
| Nguyên liệu chưa đến. | 原材料がまだ到着していません |
| Dây chuyền đang bị chậm. | 生産ラインが遅れています |
| Khi nào có thể khởi động lại? | いつ再稼働できますか |
| Xin ghi lại kết quả kiểm tra. | 検査結果を記録してください |
安全に関わる表現は、丁寧さより即時性を優先する場合があります。ただし、停止後は何が起きたか、誰が確認するかを記録します。
入場・保護具を確認する
- Tôi cần mặc thiết bị bảo hộ gì?:どの保護具を着用する必要がありますか
- Xin đội mũ bảo hộ.:ヘルメットを着用してください
- Khu vực này cần đeo kính bảo hộ.:この区域では保護メガネが必要です
- Không được vào nếu chưa được phép.:許可なく入ってはいけません
- Lối thoát hiểm ở đâu?:非常口はどこですか
- Điểm tập trung khi sơ tán ở đâu?:避難時の集合場所はどこですか
工場見学や赴任時には、入場教育、立入禁止区域、非常時連絡先を確認します。
機械を開始・停止する
- Xin dừng máy.:機械を停止してください
- Dừng khẩn cấp!:緊急停止してください
- Không được khởi động máy.:機械を起動してはいけません
- Máy đã dừng hoàn toàn chưa?:機械は完全に停止しましたか
- Ai có quyền khởi động lại?:誰が再起動を許可できますか
- Chỉ khởi động lại sau khi được xác nhận.:確認後にのみ再起動してください
危険時に無資格者が原因調査や再起動を行ってはいけません。現場の停止・隔離手順へ従います。
異常・故障を報告する
- Máy phát ra tiếng lạ.:機械から異音がします
- Nhiệt độ đang tăng.:温度が上昇しています
- Có mùi bất thường.:異常なにおいがあります
- Máy đang rung mạnh.:機械が強く振動しています
- Hệ thống hiển thị mã lỗi này.:システムにこのエラーコードが表示されています
- Tôi đã dừng máy và báo cho bảo trì.:停止し、保守担当へ連絡しました
「変です」だけでなく、音、温度、におい、振動、表示コード、発生時刻を伝えます。
生産進捗を確認する
- Sản lượng hôm nay là bao nhiêu?:本日の生産量はいくらですか
- Đã hoàn thành bao nhiêu phần trăm?:何%完了しましたか
- Dây chuyền có đúng kế hoạch không?:ラインは計画通りですか
- Hiện đang chậm bao lâu?:現在どのくらい遅れていますか
- Nguyên nhân chậm là gì?:遅延原因は何ですか
- Khi nào có thể bù lại sản lượng?:いつ生産量を回復できますか
生産量だけでなく、品質、安全、設備状態を同時に確認します。数量達成のために安全手順を省略してはいけません。
原材料・部品を確認する
- Nguyên liệu chưa đến.:原材料が未到着です
- Hiện còn đủ cho mấy giờ sản xuất?:あと何時間分ありますか
- Lô nguyên liệu này đã được kiểm tra chưa?:この原料ロットは検査済みですか
- Số lô là gì?:ロット番号は何ですか
- Không được dùng nguyên liệu chưa được phê duyệt.:未承認原料を使ってはいけません
- Xin tách riêng lô này.:このロットを隔離してください
原料不足や未承認品は、対象ロット、数量、保管場所、使用可否を明確にします。
品質と不良を確認する
- Sản phẩm này có lỗi.:この製品には不良があります
- Lỗi xuất hiện ở vị trí này.:この位置に不良があります
- Tỷ lệ lỗi hiện tại là bao nhiêu?:現在の不良率はいくらですか
- Xin dừng xuất hàng lô này.:このロットの出荷を停止してください
- Cần kiểm tra lại toàn bộ lô.:ロット全体の再検査が必要です
- Tiêu chuẩn chấp nhận là gì?:受入基準は何ですか
不良を見つけたら、勝手に廃棄や再加工をせず、隔離・判定手順へ従います。
検査結果を記録する
- Xin ghi lại kết quả kiểm tra.:検査結果を記録してください
- Mẫu này đạt/không đạt.:このサンプルは合格/不合格です
- Ai đã thực hiện kiểm tra?:誰が検査しましたか
- Thiết bị đo đã được hiệu chuẩn chưa?:測定機器は校正済みですか
- Xin chụp ảnh vị trí lỗi.:不良箇所を撮影してください
- Không sửa dữ liệu gốc.:元データを変更しないでください
記録には日時、担当者、設備、ロット、測定値、判定を含めます。
保守・修理を依頼する
- Xin gọi bộ phận bảo trì.:保守部門を呼んでください
- Máy cần được kiểm tra trước khi vận hành lại.:再稼働前に点検が必要です
- Dự kiến sửa xong khi nào?:修理完了予定はいつですか
- Cần thay bộ phận nào?:どの部品交換が必要ですか
- Đã kiểm tra an toàn sau sửa chữa chưa?:修理後の安全確認は済みましたか
- Xin cập nhật tình trạng mỗi giờ.:1時間ごとに状況を更新してください
作業指示を確認する
- Xin xác nhận phiên bản hướng dẫn mới nhất.:最新版の作業手順を確認してください
- Bước tiếp theo là gì?:次の工程は何ですか
- Ai là người phụ trách công đoạn này?:この工程の担当者は誰ですか
- Thông số cài đặt là bao nhiêu?:設定値はいくらですか
- Nếu thông số vượt giới hạn thì phải làm gì?:基準外の場合どうしますか
- Tôi chưa được đào tạo cho công việc này.:この作業の教育を受けていません
教育を受けていない作業や権限外の操作を、会話だけで実施しないでください。
引き継ぎ・交代時の会話
- Ca trước có vấn đề gì không?:前のシフトに問題はありましたか
- Máy số ba đang dừng để bảo trì.:3号機は保守で停止中です
- Lô này đang chờ kiểm tra chất lượng.:このロットは品質確認待ちです
- Vui lòng không sử dụng nguyên liệu ở khu vực này.:この区域の原料を使用しないでください
- Việc cần theo dõi tiếp theo là nhiệt độ.:次に監視すべき項目は温度です
口頭だけでなく、引き継ぎ票やシステムへ記録します。
事故・けがが起きたとき
- Có người bị thương.:けが人がいます
- Xin gọi đội y tế.:救護担当を呼んでください
- Không di chuyển người bị thương.:負傷者を動かさないでください
- Xin dừng khu vực này.:この区域を停止してください
- Ai đã gọi người phụ trách an toàn?:誰が安全担当へ連絡しましたか
- Đây là trường hợp khẩn cấp.:緊急です
応急対応は会社の訓練と救護担当者の指示に従います。本記事は具体的な救命・機械操作手順を提供するものではありません。
短い現場会話例
作業者:Xin dừng máy. Máy đang rung mạnh và có tiếng lạ.
班長:Đã nhấn nút dừng khẩn cấp chưa?
作業者:Đã dừng rồi. Tôi chưa chạm vào máy.
班長:Tốt. Gọi bộ phận bảo trì và không cho ai khởi động lại.
作業者:Vâng. Tôi sẽ ghi lại thời gian và mã lỗi.
日本語では「機械を止めてください。強い振動と異音があります」「緊急停止しましたか」「停止済みで、機械には触れていません」「保守を呼び、誰にも再起動させないでください」「時刻とエラーコードを記録します」という流れです。
まとめ
工場では、Xin dừng máy「停止してください」、Có vấn đề an toàn「安全上の問題があります」、Sản phẩm này có lỗi「製品不良があります」を短く明確に伝えます。
安全手順、機械操作、保護具、再起動条件は会社の正式手順を優先してください。業務報告は報告・連絡・相談、確認は確認・質問、仕事依頼は仕事を依頼する表現も参照できます。


コメント