ベトナム語で会議を進めるときは、流暢に長く話すことより、目的、議題、論点、決定、担当者、期限を明確にすることが重要です。会議の開始時に目的と終了条件を示し、途中で論点を整理し、最後に決定事項を復唱します。
会議はcuộc họp、議題はchương trình họpまたはnội dung cuộc họp、議事録はbiên bản họpです。本記事では、対面・オンラインの両方で使える基本表現を整理します。
会議で使う基本語彙
| ベトナム語 | 意味 |
|---|---|
| cuộc họp | 会議 |
| chương trình họp | 議題・アジェンダ |
| mục tiêu | 目的 |
| người tham gia | 参加者 |
| ý kiến | 意見 |
| quyết định | 決定 |
| biên bản họp | 議事録 |
| việc cần làm | アクション項目 |
| người phụ trách | 担当者 |
| thời hạn | 期限 |
quyết địnhは決定、việc cần làmは会議後に必要な行動です。議事録では担当者と期限を必ず結び付けます。
会議進行の基本フレーズ一覧
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Chúng ta bắt đầu nhé. | 始めましょう |
| Mục tiêu của cuộc họp hôm nay là… | 今日の会議目的は…です |
| Hôm nay chúng ta có ba nội dung. | 今日は3つの議題があります |
| Anh/chị có ý kiến gì không? | ご意見はありますか |
| Xin tập trung vào vấn đề chính. | 主要論点に集中してください |
| Chúng ta cần đưa ra quyết định hôm nay. | 本日決定する必要があります |
| Để tôi tóm tắt lại. | 要点をまとめます |
| Ai sẽ phụ trách việc này? | 誰が担当しますか |
| Hạn hoàn thành là khi nào? | 完了期限はいつですか |
| Chúng ta kết thúc cuộc họp tại đây. | ここで会議を終了します |
司会者だけでなく、参加者も「質問があります」「要点を確認します」「結論は何ですか」と会議を整理できます。
会議を始める
- Chúng ta bắt đầu nhé.:始めましょう
- Cảm ơn mọi người đã tham gia.:ご参加ありがとうございます
- Hôm nay có ai vắng mặt không?:本日欠席者はいますか
- Cuộc họp dự kiến kéo dài 45 phút.:会議は45分を予定しています
- Chúng ta sẽ kết thúc trước 11 giờ.:11時前に終了します
開始時に予定時間を示すと、各議題に使える時間を管理しやすくなります。
目的と議題を共有する
- Mục tiêu của cuộc họp hôm nay là quyết định kế hoạch phát hành.:本日の目的は公開計画の決定です
- Hôm nay chúng ta có ba nội dung.:今日は3つの議題があります
- Nội dung đầu tiên là tiến độ.:最初の議題は進捗です
- Nội dung thứ hai là rủi ro.:2つ目はリスクです
- Cuối cùng, chúng ta sẽ thống nhất việc cần làm.:最後にアクションを合意します
「情報共有の会議」なのか「意思決定の会議」なのかを明確にします。
参加者へ発言を求める
- Anh/chị có ý kiến gì không?:ご意見はありますか
- Chị Lan có thể cập nhật tiến độ không?:ランさん、進捗を共有できますか
- Em nghĩ thế nào về phương án này?:この案をどう考えますか
- Có ai có quan điểm khác không?:別の見解はありますか
- Xin mời anh Minh phát biểu trước.:ミンさんからお願いします
発言が偏る場合は、名前を呼んで意見を求めます。ただし、準備が必要な質問を突然要求せず、資料や質問を事前共有します。
質問・確認を行う
- Tôi có một câu hỏi về số liệu này.:この数値について質問があります
- Nguồn dữ liệu là gì?:データ出典は何ですか
- Ý anh là phương án một an toàn hơn, đúng không?:案1がより安全という意味ですか
- Xin giải thích rõ hơn về rủi ro.:リスクを詳しく説明してください
- Quyết định cần được đưa ra hôm nay phải không?:本日決定が必要ですか
質問表現は確認・質問する表現も参照してください。
論点を戻す・脱線を防ぐ
- Xin quay lại vấn đề chính.:主要論点へ戻りましょう
- Điểm này quan trọng nhưng không nằm trong phạm vi hôm nay.:重要ですが本日の範囲外です
- Chúng ta sẽ ghi lại và trao đổi sau.:記録して後で話し合います
- Hiện chúng ta cần quyết định về thời hạn.:今は期限について決める必要があります
- Xin giữ phần này cho cuộc họp tiếp theo.:この点は次回会議へ回してください
発言を否定するのではなく、parking lotのように後で扱う論点として記録します。
時間を管理する
- Chúng ta còn 15 phút.:残り15分です
- Xin kết luận trong hai phút.:2分でまとめてください
- Chúng ta cần chuyển sang nội dung tiếp theo.:次の議題へ移る必要があります
- Phần này đã dùng nhiều thời gian hơn dự kiến.:この議題は予定より時間を使っています
- Nếu chưa quyết định được, chúng ta sẽ hẹn buổi khác.:決められなければ別途設定します
賛成・反対・保留を整理する
- Có ba người đồng ý và một người phản đối.:賛成3名、反対1名です
- Một số thành viên cần thêm thông tin.:一部メンバーは追加情報が必要です
- Chúng ta chưa có sự thống nhất.:まだ合意できていません
- Xin xác nhận lý do phản đối.:反対理由を確認してください
- Quyết định tạm thời là hoãn đến ngày mai.:暫定決定は明日まで保留です
賛否の表現は賛成・反対・保留を伝える表現で詳しく解説します。
決定事項を確認する
- Chúng ta đã quyết định chọn phương án hai.:案2を選ぶと決定しました
- Quyết định này có hiệu lực từ ngày mai.:この決定は明日から有効です
- Ai sẽ phê duyệt bản cuối?:最終版を誰が承認しますか
- Có ai hiểu khác không?:異なる理解の人はいますか
- Xin xác nhận đây là quyết định cuối cùng.:これが最終決定か確認してください
担当者と期限を決める
- Ai sẽ phụ trách việc này?:誰が担当しますか
- Chị Lan sẽ cập nhật tài liệu.:ランさんが資料を更新します
- Hạn hoàn thành là 17 giờ thứ Sáu.:期限は金曜日17時です
- Anh Minh sẽ kiểm tra bản cuối.:ミンさんが最終版を確認します
- Nếu có vấn đề, xin báo trước thứ Năm.:問題があれば木曜日までに報告してください
「みんなで対応」ではなく、主担当者を一人明確にします。
オンライン会議の表現
- Tôi không nghe rõ.:よく聞こえません
- Mic của anh/chị đang tắt.:マイクがオフです
- Màn hình chưa được chia sẻ.:画面が共有されていません
- Xin chia sẻ lại màn hình.:画面を再共有してください
- Kết nối của tôi không ổn định.:接続が不安定です
- Nếu bị ngắt, tôi sẽ vào lại.:切断されたら再入室します
会議を終了する
- Để tôi tóm tắt lại.:要点をまとめます
- Hôm nay chúng ta đã quyết định ba việc.:本日は3点を決定しました
- Biên bản họp sẽ được gửi trong hôm nay.:議事録は本日中に送ります
- Cuộc họp tiếp theo là vào thứ Hai.:次回会議は月曜日です
- Cảm ơn mọi người. Chúng ta kết thúc tại đây.:ありがとうございました。ここで終了します
短い会議例
司会:Mục tiêu hôm nay là quyết định ngày phát hành. Trước tiên, chị Lan cập nhật tiến độ giúp nhé.
ラン:Phần phát triển đã xong, nhưng kiểm tra cần thêm hai ngày.
司会:Nếu vậy, chúng ta có hai phương án. Mọi người có ý kiến gì không?
参加者:Tôi đề xuất lùi ngày phát hành để đảm bảo chất lượng.
司会:Được. Chúng ta quyết định lùi hai ngày. Anh Minh cập nhật kế hoạch trước 17 giờ hôm nay nhé.
日本語では「目的は公開日の決定です」「開発は完了、テストにあと2日必要です」「2案があります。意見は?」「品質確保のため延期を提案します」「2日延期を決定します。ミンさんは本日17時までに計画更新してください」という流れです。
まとめ
会議では、目的、議題、意見、決定、担当、期限を一貫して管理します。最後に司会者が要点を復唱し、議事録へ残してください。


コメント