ベトナム語で「場所」はnơiまたはđịa điểm、「建物」はtòa nhàです。日常会話では、nhà「家・建物」、cửa hàng「店」、khách sạn「ホテル」、bệnh viện「病院」など、目的地の種類を直接言うことが多くあります。
場所を尋ねる基本形は…ở đâu?「…はどこですか」です。位置を説明するときはở「~にある」、gần「近く」、bên cạnh「隣」、đối diện「向かい」を使います。本記事では旅行と生活で必要な場所・建物の単語を整理します。
場所・建物の基本単語一覧
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| nơi/địa điểm | 場所・地点 |
| tòa nhà | 建物・ビル |
| nhà | 家・建物 |
| cửa hàng | 店 |
| chợ | 市場 |
| siêu thị | スーパーマーケット |
| nhà hàng | レストラン |
| quán cà phê | カフェ |
| khách sạn | ホテル |
| ngân hàng | 銀行 |
| bưu điện | 郵便局 |
| bệnh viện | 病院 |
| nhà thuốc | 薬局 |
| trường học | 学校 |
| văn phòng | オフィス |
nhàは家だけでなく、後ろの語と組み合わせて建物・施設を表します。nhà hàngはレストラン、nhà thuốcは薬局、nhà gaは駅舎です。tòa nhàは比較的大きな建物やビルを指すときに使いやすい語です。
買い物・食事に関する場所
- cửa hàng:店
- cửa hàng tiện lợi:コンビニエンスストア
- siêu thị:スーパーマーケット
- chợ:市場
- trung tâm thương mại:ショッピングセンター
- nhà hàng:レストラン
- quán ăn:食堂・飲食店
- quán cà phê:カフェ
- tiệm bánh:パン・菓子店
- cửa hàng quần áo:衣料品店
quánは比較的小規模な飲食店や店を表すことが多い語です。ただし、店舗の名称や規模はquánとnhà hàngだけで厳密に分類できるものではありません。
宿泊・生活に関する建物
| ベトナム語 | 日本語 | 補足 |
|---|---|---|
| khách sạn | ホテル | 宿泊施設の一般語 |
| nhà nghỉ | 簡易宿泊施設・ゲストハウス等 | 施設の種類は要確認 |
| căn hộ | アパート・マンションの一室 | 住戸を指す |
| chung cư | 集合住宅・マンション | 建物全体にも使う |
| nhà riêng | 一戸建て・個人住宅 | 文脈で意味が変わる |
| ký túc xá | 寮 | 学生寮など |
| văn phòng | オフィス | 職場・事務所 |
| nhà máy | 工場 | 製造施設 |
日本語の「マンション」とベトナム語のcăn hộ・chung cưは範囲が異なります。賃貸契約では、部屋、建物、設備、管理条件を正式文書で確認してください。
公共施設・観光地の単語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| nhà ga | 駅舎・ターミナル |
| sân bay | 空港 |
| bến xe | バスターミナル |
| nhà vệ sinh | トイレ |
| công viên | 公園 |
| bảo tàng | 博物館 |
| thư viện | 図書館 |
| rạp chiếu phim | 映画館 |
| đồn cảnh sát | 警察署 |
| chùa | 仏教寺院 |
| nhà thờ | 教会 |
| ủy ban nhân dân | 人民委員会・行政機関 |
宗教施設では、chùaが主に仏教寺院、nhà thờが教会です。観光施設では服装・撮影・立入区域のルールが場所ごとに異なるため、現地表示に従います。
駅・空港・交通施設
- ga:駅
- nhà ga:駅舎・ターミナル
- trạm xe buýt:バス停
- bến xe:バスターミナル
- sân bay:空港
- bãi đỗ xe:駐車場
- trạm xăng:ガソリンスタンド
- cầu:橋
- ngã tư:交差点
- đường:道路・通り
đườngは道路だけでなく、住所の通り名にも使われます。目的地を伝えるときは施設名に加え、住所や地図上の位置も示すと誤解を減らせます。
位置関係を表す基本語
| ベトナム語 | 日本語 | 例 |
|---|---|---|
| ở | ~にある・いる | Ngân hàng ở đây. |
| gần | 近く | Ngân hàng gần đây. |
| xa | 遠い | Ngân hàng xa đây. |
| bên cạnh | 隣 | Ngân hàng bên cạnh khách sạn. |
| đối diện | 向かい | Ngân hàng đối diện khách sạn. |
| phía trước | 前 | Ngân hàng phía trước khách sạn. |
| phía sau | 後ろ | Ngân hàng phía sau khách sạn. |
| bên trái | 左側 | Ngân hàng bên trái khách sạn. |
| bên phải | 右側 | Ngân hàng bên phải khách sạn. |
| ở giữa | 間・中央 | Ngân hàng ở giữa khách sạn. |
「銀行はホテルの向かいです」はNgân hàng đối diện khách sạn.、「薬局は病院の隣です」はNhà thuốc ở bên cạnh bệnh viện.です。ởを入れる形と省略する形の両方が見られます。
階・入口・館内の単語
- tầng:階
- tầng trệt:地上階・1階相当として使われることがある
- tầng một:1階
- lối vào:入口
- lối ra:出口
- thang máy:エレベーター
- cầu thang:階段
- quầy lễ tân:受付カウンター
- phòng:部屋
- hành lang:廊下
階数の数え方は建物の表示に従ってください。tầng trệtとtầng mộtの扱いは施設によって利用者の理解が異なることがあるため、案内板や部屋番号を確認します。
「どこですか」と尋ねる表現
- Nhà vệ sinh ở đâu?:トイレはどこですか
- Khách sạn này ở đâu?:このホテルはどこですか
- Có nhà thuốc gần đây không?:この近くに薬局はありますか
- Làm thế nào để đến nhà ga?:駅へはどう行けばよいですか
- Lối vào ở phía nào?:入口はどちら側ですか
- Quầy lễ tân ở tầng mấy?:受付は何階ですか
- Nơi này có mở cửa hôm nay không?:ここは今日営業していますか
近くに施設があるか尋ねるときはCó…gần đây không?が便利です。疑問詞と語順はベトナム語の疑問文の作り方も参考になります。
営業時間・利用条件を確認する
- Mấy giờ mở cửa?:何時に開きますか
- Mấy giờ đóng cửa?:何時に閉まりますか
- Hôm nay có mở cửa không?:今日は開いていますか
- Có cần đặt trước không?:事前予約が必要ですか
- Vé vào cửa là bao nhiêu?:入場料はいくらですか
- Có thể chụp ảnh không?:写真を撮ってもよいですか
営業時間や料金は変更されることがあります。現地の掲示、公式ページ、当日の案内を優先してください。
短い会話例
A:Xin lỗi, có nhà thuốc gần đây không?
B:Có. Nhà thuốc ở bên cạnh siêu thị, đối diện ngân hàng.
A:Đi bộ mất bao lâu?
B:Khoảng năm phút. Bạn đi thẳng rồi rẽ phải ở ngã tư.
A:Cảm ơn. Nhà thuốc có mở cửa tối nay không?
B:Tôi không chắc. Bạn nên kiểm tra giờ mở cửa.
日本語では「すみません、この近くに薬局はありますか」「あります。スーパーの隣で、銀行の向かいです」「歩いてどのくらいですか」「約5分です。まっすぐ進み、交差点で右へ曲がります」「ありがとう。今夜は開いていますか」「確かではありません。営業時間を確認した方がよいです」という流れです。
ほかのテーマの語彙を探す場合は、ベトナム語の基本単語・単語集から一覧を確認できます。
まとめ
場所はnơi・địa điểm、建物はtòa nhà、店はcửa hàng、ホテルはkhách sạn、病院はbệnh viện、薬局はnhà thuốcです。…ở đâu?で場所を尋ね、ở・gần・bên cạnh・đối diện・bên trái・bên phảiで位置を説明します。
目的地を探すときは、施設名、住所、目印を組み合わせて確認してください。交通施設の語彙はベトナム語の交通・乗り物に関する単語、病院での会話はベトナムの病院・薬局で使える会話フレーズも参考になります。


コメント