ベトナム語で「仕事」はcông việc、「職業」はnghề nghiệpまたはnghềです。「私は会社員です」はTôi là nhân viên công ty.、「ITの仕事をしています」はTôi làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.のように表せます。
職業名を言うだけならTôi là…、勤務先や業務内容を説明するならTôi làm việc tại…「…で働いています」やTôi làm về…「…に関する仕事をしています」が便利です。本記事では職業名、部署、役職、働き方、自己紹介の例文を整理します。
仕事・職業の基本単語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| công việc | 仕事・業務 |
| nghề/nghề nghiệp | 職業 |
| công ty | 会社 |
| văn phòng | オフィス |
| nhân viên | 社員・スタッフ |
| đồng nghiệp | 同僚 |
| cấp trên | 上司・上位者 |
| khách hàng | 顧客 |
| đối tác | 取引先・パートナー |
| dự án | プロジェクト |
công việcは現在行っている仕事や業務、nghềは職種・職業の種類に焦点があります。Bạn làm nghề gì?は「職業は何ですか」、Công việc của bạn là gì?は「仕事は何ですか」という質問です。
よく使う職業名一覧
| ベトナム語 | 日本語の目安 |
|---|---|
| nhân viên | 社員・スタッフ |
| quản lý | 管理者・マネージャー |
| giám đốc | 部長・取締役・社長などの管理職 |
| giáo viên | 教師 |
| bác sĩ | 医師 |
| điều dưỡng/y tá | 看護職 |
| kỹ sư | エンジニア |
| lập trình viên | プログラマー |
| kế toán | 経理・会計担当 |
| luật sư | 弁護士 |
| đầu bếp | 料理人 |
| tài xế/lái xe | 運転手 |
| nhân viên bán hàng | 販売員 |
| nhân viên lễ tân | 受付・フロントスタッフ |
| phiên dịch viên | 通訳者 |
| biên dịch viên | 翻訳者 |
| nhà thiết kế | デザイナー |
| nhà báo | 記者・ジャーナリスト |
職業名は会社や制度によって担当範囲が異なります。例えばgiám đốcは文脈により社長、取締役、部門長など複数の役職に訳されます。日本語の肩書きへ機械的に一対一対応させず、giám đốc công ty、giám đốc bộ phậnなど範囲を確認します。
会社・部署を表す単語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| phòng nhân sự | 人事部 |
| phòng kế toán | 経理・会計部門 |
| phòng kinh doanh | 営業・事業部門 |
| phòng marketing | マーケティング部門 |
| bộ phận kỹ thuật | 技術部門 |
| bộ phận chăm sóc khách hàng | カスタマーサポート部門 |
| bộ phận sản xuất | 生産部門 |
| bộ phận pháp lý | 法務部門 |
| chi nhánh | 支店 |
| trụ sở chính | 本社 |
phòngは部屋だけでなく部署名に使われます。bộ phậnも「部門・担当部分」です。会社ごとに正式名称が違うため、名刺や社内表記を優先してください。
「私は~です」と職業を言う
- Tôi là giáo viên.:私は教師です
- Tôi là kỹ sư phần mềm.:私はソフトウェアエンジニアです
- Tôi là nhân viên kế toán.:私は経理担当です
- Tôi làm nghề phiên dịch.:通訳の仕事をしています
- Tôi là sinh viên.:私は学生です
職業名を名詞として述べるときはTôi là…が基本です。仕事内容が複数ある人や職業名だけでは説明しにくい場合は、次のlàm việcを使います。
勤務先・業務内容を説明する
| 例文 | 日本語 |
|---|---|
| Tôi làm việc tại một công ty Nhật Bản. | 日本企業で働いています |
| Tôi làm việc ở Hà Nội. | ハノイで働いています |
| Tôi làm trong ngành IT. | IT業界で働いています |
| Tôi phụ trách hỗ trợ khách hàng. | 顧客サポートを担当しています |
| Tôi quản lý một nhóm nhỏ. | 小さなチームを管理しています |
| Tôi đang tham gia dự án mới. | 新しいプロジェクトに参加しています |
tạiとởは場所を示します。phụ tráchは「担当する」、quản lýは「管理する」、tham giaは「参加する」です。職場の自己紹介では、会社名、部署、担当の順に話すと分かりやすくなります。
役職・雇用形態を表す単語
- trưởng phòng:部門・部署の責任者
- trưởng nhóm:チームリーダー
- quản lý:マネージャー
- giám đốc:ディレクター・管理職
- nhân viên chính thức:正社員・正式な社員
- nhân viên bán thời gian:パートタイム社員
- thực tập sinh:インターン
- người làm tự do/freelancer:フリーランス
- làm việc từ xa:リモートで働く
雇用制度は国・会社・契約で異なります。日本の「正社員」「契約社員」と完全に同じ制度とは限らないため、契約条件の翻訳では正式文書を確認してください。
仕事でよく使う動詞
| 動詞 | 日本語 | 例 |
|---|---|---|
| làm việc | 働く | Tôi làm việc ở văn phòng. |
| họp | 会議する | Chúng tôi họp lúc chín giờ. |
| gửi | 送る | Tôi gửi email. |
| nhận | 受け取る | Tôi đã nhận tài liệu. |
| kiểm tra | 確認・検査する | Tôi sẽ kiểm tra. |
| báo cáo | 報告する | Tôi báo cáo kết quả. |
| hỗ trợ | 支援する | Tôi hỗ trợ khách hàng. |
| phụ trách | 担当する | Tôi phụ trách dự án. |
| quản lý | 管理する | Chị ấy quản lý nhóm. |
| hoàn thành | 完了する | Tôi đã hoàn thành công việc. |
仕事の依頼では、動詞だけで命令するのではなく、期限や目的、丁寧表現を加えます。依頼表現はベトナム語で仕事を依頼する表現で詳しく解説します。
勤務時間・働き方を話す
- Tôi làm việc từ chín giờ đến sáu giờ.:9時から6時まで働きます
- Tôi làm việc năm ngày một tuần.:週5日働きます
- Hôm nay tôi làm việc ở nhà.:今日は在宅勤務です
- Ngày mai tôi đi công tác.:明日は出張です
- Tôi đang nghỉ phép.:休暇中です
- Tôi làm thêm giờ hôm nay.:今日は残業します
làm thêm giờは残業、đi công tácは出張、nghỉ phépは許可された休暇です。勤務制度は会社の規則に従い、日常語と正式な人事用語を区別してください。
職業を尋ねる表現
- Bạn làm nghề gì?:どんな職業ですか
- Bạn làm việc ở đâu?:どこで働いていますか
- Bạn làm trong lĩnh vực nào?:どの分野で働いていますか
- Bạn phụ trách công việc gì?:どの業務を担当していますか
- Bạn làm ở bộ phận nào?:どの部署で働いていますか
初対面で職業を聞くことが自然かどうかは場面によります。相手の収入や契約条件など私的な情報へ急に踏み込まず、相手が話した範囲に合わせます。
職場での自己紹介例
Xin chào mọi người. Tôi tên là Mai. Tôi làm việc tại phòng marketing và phụ trách nội dung mạng xã hội. Tôi mới vào công ty, nên mong mọi người giúp đỡ.
「皆さん、こんにちは。マイと申します。マーケティング部で働き、SNSコンテンツを担当しています。入社したばかりなので、皆さんよろしくお願いします」という意味です。日本語の「よろしくお願いします」を直訳せず、状況に合うmong mọi người giúp đỡ「皆さんの助けをお願いします」を使っています。
短い会話例
A:Bạn làm nghề gì?
B:Tôi là kỹ sư phần mềm. Tôi làm việc tại một công ty công nghệ.
A:Bạn phụ trách công việc gì?
B:Tôi phát triển ứng dụng và hỗ trợ nhóm kỹ thuật.
A:Bạn làm việc ở văn phòng hay từ xa?
B:Tôi làm kết hợp cả hai.
日本語では「どんな仕事ですか」「ソフトウェアエンジニアで、テクノロジー企業に勤めています」「何を担当していますか」「アプリ開発と技術チームの支援です」「オフィス勤務ですか、リモートですか」「両方を組み合わせています」という流れです。
ほかのテーマの語彙を探す場合は、ベトナム語の基本単語・単語集から一覧を確認できます。
まとめ
仕事はcông việc、職業はnghề・nghề nghiệp、会社はcông ty、社員はnhân viên、同僚はđồng nghiệpです。職業名を言うならTôi là…、勤務先や業務を説明するならTôi làm việc tại…、Tôi phụ trách…を使います。
giáo viên、bác sĩ、kỹ sư、kế toán、lập trình viênなどの職業名を覚えたら、部署・担当・働き方を続けて自己紹介してみてください。職場の挨拶はベトナムの職場で使う挨拶と自己紹介も参考になります。


コメント