ベトナム語で確認・質問する表現

ベトナム語で確認・質問する表現 仕事・赴任会話

ベトナム語で業務上の確認や質問をするときは、単に「分かりません」と言うのではなく、何を確認したいか、どこまで理解しているか、相手に何を答えてほしいかを明確にします。質問が具体的であるほど、相手も短く正確に答えやすくなります。

確認には、事実を尋ねる質問、理解が合っているか確かめる復唱、曖昧な言葉を具体化する質問、書面で記録を残す依頼があります。本記事では、職場で使いやすい形を場面別に整理します。

確認・質問の基本パターン

ベトナム語 日本語の目安
Cho tôi hỏi… お尋ねします・質問してもよいですか
Tôi muốn xác nhận… …を確認したいです
Có phải…không? …ということで合っていますか
…đúng không? …ですよね・合っていますか
Ý anh/chị là…phải không? つまり…という意味ですか
Anh/chị có thể giải thích rõ hơn không? もう少し詳しく説明できますか
Xin nhắc lại giúp tôi. もう一度お願いします
Xin gửi lại bằng văn bản. 書面で再送してください

xác nhậnは確認、giải thíchは説明、nhắc lạiは繰り返すという意味です。丁寧さは表現だけでなく、相手との人称関係、声の調子、質問の目的を先に示すことでも作れます。

5W1Hで具体的に質問する

ベトナム語 日本語
Ai là người phụ trách? 担当者は誰ですか
Cần làm những gì? 何をする必要がありますか
Phạm vi công việc đến đâu? 作業範囲はどこまでですか
Khi nào cần hoàn thành? いつまでに完了が必要ですか
Tại sao cần thay đổi? なぜ変更が必要ですか
Chúng ta sẽ thực hiện như thế nào? どのように実施しますか
Chi phí dự kiến là bao nhiêu? 想定費用はいくらですか
Rủi ro lớn nhất là gì? 最大のリスクは何ですか

誰・何・どこ・いつ・なぜ・どのように・いくらを整理すると、質問漏れを減らせます。疑問詞の基本はベトナム語の疑問詞一覧も確認してください。

質問を始める丁寧な言い方

  • Cho tôi hỏi một chút.:少しお尋ねします
  • Em xin phép hỏi một việc ạ.:一つ質問してもよいでしょうか
  • Tôi có một câu hỏi về tài liệu này.:この資料について質問があります
  • Anh/chị có thời gian trao đổi không?:相談する時間はありますか
  • Tôi muốn làm rõ một điểm.:一点明確にしたいです

いきなり質問だけを送るより、対象を示してから尋ねます。チャットでは「資料Aの3ページについて質問があります」のように、相手が該当箇所を開ける情報を入れます。

理解が合っているか復唱する

  • Tôi hiểu rằng chúng ta sẽ bắt đầu vào thứ Hai. Đúng không?:月曜日に開始すると理解しています。合っていますか
  • Ý anh là chỉ cần sửa phần số liệu, phải không?:数値部分だけ直すという意味ですか
  • Nếu tôi hiểu đúng, hạn cuối là 17 giờ hôm nay.:正しく理解していれば締切は今日17時です
  • Chúng ta thống nhất dùng bản mới nhất, đúng chứ?:最新版を使うことで合意していますよね

復唱は、相手の発言をそのまま繰り返すだけでなく、担当・成果物・期限・条件を自分の言葉でまとめます。間違っていれば、その場で修正できます。

曖昧な表現を具体化する

  • “Sớm” ở đây có nghĩa là trước mấy giờ?:「早め」とは何時までですか
  • “Hoàn thành” bao gồm cả kiểm tra chất lượng không?:「完了」に品質確認も含まれますか
  • Phạm vi này có bao gồm thị trường Nhật Bản không?:この範囲に日本市場も含まれますか
  • Ai sẽ phê duyệt kết quả cuối cùng?:最終結果を誰が承認しますか
  • Mức ưu tiên của việc này là bao nhiêu?:この仕事の優先度はどの程度ですか

「すぐ」「全部」「問題ない」「完成」などは人によって意味が異なります。時間、範囲、判断者、品質基準を質問し、測定可能な条件へ変えます。

分からない部分だけを示す

  • Tôi đã hiểu phần mục tiêu, nhưng chưa rõ cách thực hiện.:目的は理解しましたが実施方法が不明です
  • Tôi hiểu bước một và hai, nhưng chưa hiểu bước ba.:1と2は理解しましたが3が不明です
  • Tôi chưa rõ sự khác nhau giữa hai phương án.:2案の違いが分かりません
  • Tôi không chắc số liệu này lấy từ nguồn nào.:この数値の出典が分かりません

「全部分かりません」ではなく、理解済みと未理解を分けると、説明する側の負担が減り、質問者自身の理解も整理されます。

例や見本を求める

  • Anh/chị có thể cho tôi một ví dụ không?:例を一つ示していただけますか
  • Có tài liệu mẫu không?:見本の資料はありますか
  • Tôi có thể xem kết quả của lần trước không?:前回の成果物を見られますか
  • Anh/chị có thể minh họa bằng một trường hợp cụ thể không?:具体例で説明できますか
  • Mẫu hoàn thành cần giống file nào?:どのファイルと同じ形式で完成させますか

抽象的な指示では、完成例を確認するのが有効です。ただし、過去の資料が現在の要件と同じとは限らないため、参考例か厳密なテンプレートかも尋ねます。

数字・日付・固有名詞を確認する

  • Số này là mười lăm hay năm mươi?:15ですか、50ですか
  • Hạn cuối là ngày 15 tháng 7 phải không?:締切は7月15日ですか
  • Tên khách hàng được viết như thế nào?:顧客名はどのように書きますか
  • Anh/chị có thể viết số liệu vào chat không?:数値をチャットへ書いてもらえますか
  • Múi giờ là giờ Việt Nam hay giờ Nhật Bản?:ベトナム時間ですか、日本時間ですか

数字、日付、氏名、URL、ファイル名は聞き間違いが起きやすいため、口頭確認に加えて文字で残します。

もう一度・ゆっくり・書面で依頼する

  • Xin nhắc lại giúp tôi.:もう一度お願いします
  • Xin nói chậm một chút.:少しゆっくり話してください
  • Anh/chị có thể viết ra không?:書いていただけますか
  • Xin gửi lại yêu cầu qua email.:要件をメールで再送してください
  • Tôi muốn xác nhận bằng văn bản để tránh hiểu nhầm.:誤解を避けるため書面で確認したいです

口頭で理解できなかったことを隠すより、記録に残して再確認するほうが、後のやり直しを減らします。

会議中に質問する

  • Tôi có thể hỏi về điểm này không?:この点について質問してもよいですか
  • Điều này ảnh hưởng đến tiến độ như thế nào?:これは進捗へどう影響しますか
  • Chúng ta đã có người phụ trách chưa?:担当者は決まっていますか
  • Quyết định cuối cùng là gì?:最終決定は何ですか
  • Phần nào cần thảo luận thêm?:追加議論が必要なのはどこですか

会議の進行を止めすぎないよう、議題に直接関係する質問と、会議後に個別確認する質問を分けます。

確認を終えるフレーズ

  • Vâng, tôi đã hiểu.:はい、理解しました
  • Để tôi tóm tắt lại.:要点をまとめ直します
  • Tôi sẽ gửi nội dung xác nhận sau cuộc họp.:会議後に確認内容を送ります
  • Nếu có điểm nào chưa đúng, xin anh/chị sửa giúp.:誤りがあれば修正してください
  • Chúng ta đã thống nhất như vậy nhé.:この内容で合意ですね

短い会話例

担当者:Em cập nhật báo cáo và gửi lại sớm nhé.
質問者:Cho em xác nhận một chút. “Sớm” có nghĩa là trước mấy giờ ạ?
担当者:Trước ba giờ chiều nay.
質問者:Em chỉ cần cập nhật số liệu hay cả phần nhận xét ạ?
担当者:Cả hai phần. Dùng mẫu mới nhất nhé.
質問者:Vâng. Em sẽ gửi trước ba giờ bằng mẫu mới nhất.

日本語では「報告書を更新して早めに再送してください」「早めとは何時までですか」「今日15時までです」「数値だけですか、コメントもですか」「両方です。最新版を使ってください」「最新版で15時までに送ります」という流れです。

まとめ

確認・質問では、Cho tôi hỏi…、Tôi muốn xác nhận…、Ý anh/chị là…phải không?を使い、理解済みと不明点を分けます。曖昧な言葉は、時間、範囲、担当、成果物、承認条件へ置き換えて質問してください。

依頼内容を確認する場合は仕事を依頼する表現、予定の確認は予定・納期を確認する表現、会議中の進め方は会議の基本フレーズも参照できます。

コメント

タイトルとURLをコピーしました