ベトナム語で報告・連絡・相談を行うときは、長い説明から始めず、現在地、問題、影響、次の行動、必要な判断を順番に伝えます。情報量が多くても、相手が「結局何を知り、何を決めればよいか」を理解できなければ、業務連絡として機能しません。
報告は結果や進捗を伝えること、連絡は関係者へ必要情報を共有すること、相談は判断や支援を求めることです。実際には重なるため、目的を明示してから内容を話します。
報告・連絡・相談の基本語彙
| ベトナム語 | 意味 |
|---|---|
| báo cáo | 報告する・報告書 |
| thông báo | 連絡する・通知する |
| trao đổi | 意見や情報をやり取りする |
| xin ý kiến | 意見を求める |
| tham khảo ý kiến | 相談・意見参照 |
| tiến độ | 進捗 |
| vấn đề | 問題 |
| rủi ro | リスク |
| ảnh hưởng | 影響 |
| phương án | 対応案・選択肢 |
báo cáoは上司への報告や正式な報告書、thông báoは通知、trao đổiは相互の意見交換、xin ý kiếnは意見を求める表現です。
基本フレーズ一覧
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| Tôi xin báo cáo tiến độ hiện tại. | 現在の進捗を報告します |
| Phần này đã hoàn thành. | この部分は完了しました |
| Hiện còn hai việc chưa xong. | 現在、未完了が2件あります |
| Có một vấn đề cần báo sớm. | 早めに報告すべき問題があります |
| Vấn đề này có thể ảnh hưởng đến thời hạn. | この問題は期限へ影響する可能性があります |
| Tôi đề xuất hai phương án. | 2つの案を提案します |
| Tôi muốn xin ý kiến của anh/chị. | ご意見を伺いたいです |
| Nếu có thay đổi, tôi sẽ thông báo ngay. | 変更があればすぐ連絡します |
最初の一文で「進捗報告」「問題共有」「相談」のどれかを示すと、相手は聞き方を切り替えられます。
進捗を報告する基本構成
- 全体状況:予定通りか、遅れているか
- 完了した項目
- 未完了の項目
- 問題と影響
- 次に行うこと
- 必要な判断・支援
- Tiến độ hiện tại đang đúng kế hoạch.:現在は計画通りです
- Chúng tôi đã hoàn thành ba trong năm hạng mục.:5項目中3項目を完了しました
- Hai hạng mục còn lại dự kiến xong vào ngày mai.:残り2項目は明日完了予定です
- Hiện chưa có rủi ro lớn.:現時点で大きなリスクはありません
完了・未完了を明確にする
- Phần kiểm tra đã hoàn thành.:確認部分は完了しました
- Bản dịch đã xong nhưng chưa được phê duyệt.:翻訳は完了しましたが未承認です
- Việc này đang được xử lý.:この件は対応中です
- Hiện còn một lỗi chưa khắc phục.:未修正のエラーが1件あります
- Chúng tôi đang chờ phản hồi từ khách hàng.:顧客からの回答待ちです
「完了」と言う前に、作業終了、レビュー終了、承認終了のどこまでを指すか明確にします。
問題を早めに報告する
- Có một vấn đề cần báo sớm.:早めに報告すべき問題があります
- Chúng tôi phát hiện lỗi trong dữ liệu.:データに誤りを発見しました
- Hiện chưa xác định được nguyên nhân.:現在、原因は特定できていません
- Vấn đề này có thể ảnh hưởng đến lịch phát hành.:公開日程へ影響する可能性があります
- Tôi sẽ cập nhật lại sau khi kiểm tra thêm.:追加確認後に再報告します
原因が不明でも、影響が大きい可能性があれば報告します。「原因が分かるまで黙る」のではなく、確定事項と未確定事項を分けて伝えます。
影響を具体的に伝える
- Ảnh hưởng đến khoảng 20 người dùng.:約20ユーザーへ影響します
- Thời hạn có thể lùi một ngày.:期限が1日延びる可能性があります
- Chi phí dự kiến tăng khoảng 10 phần trăm.:費用が約10%増える見込みです
- Chức năng chính vẫn hoạt động bình thường.:主要機能は正常に動作しています
- Chưa có ảnh hưởng đến khách hàng.:現時点で顧客影響はありません
「大変です」「問題があります」だけでなく、対象、件数、時間、費用、顧客影響を示します。推定値にはkhoảng「約」、dự kiến「見込み」を付けます。
対応案を提示する
- Tôi đề xuất hai phương án.:2案を提案します
- Phương án một nhanh hơn nhưng chi phí cao hơn.:案1は速いですが費用が高いです
- Phương án hai an toàn hơn nhưng cần thêm thời gian.:案2は安全ですが時間が必要です
- Chúng tôi đề xuất chọn phương án một.:案1を選ぶことを提案します
- Nếu được phê duyệt hôm nay, chúng tôi có thể bắt đầu ngay.:本日承認されればすぐ開始できます
相談では「どうすればよいですか」だけで終えず、可能な選択肢と自分の推奨案を示します。
判断や支援を求める
- Tôi muốn xin ý kiến của anh/chị.:ご意見を伺いたいです
- Anh/chị có thể quyết định trước 15 giờ không?:15時までに決定できますか
- Chúng tôi cần thêm một người hỗ trợ.:支援者が1名必要です
- Xin xác nhận phương án nào được ưu tiên.:どちらの案を優先するか確認してください
- Tôi cần quyền truy cập để tiếp tục.:続行のためアクセス権が必要です
相談の最後に「誰が」「何を」「いつまでに」判断するかを置きます。
関係者へ連絡する
- Tôi xin thông báo lịch họp đã thay đổi.:会議日程変更をお知らせします
- Cuộc họp được chuyển sang 10 giờ sáng mai.:会議は明日10時へ変更されました
- Xin mọi người cập nhật lịch.:皆さん予定を更新してください
- Nếu không tham gia được, xin phản hồi trước hôm nay.:参加できない場合は本日中に返信してください
- Tôi đã gửi tài liệu mới vào kênh chung.:新しい資料を共有チャンネルへ送りました
連絡では、変更前、変更後、対象者、必要な行動を明記します。
定期報告の形
- Đã hoàn thành:完了したこと
- Đang thực hiện:実施中のこと
- Chưa bắt đầu:未着手
- Vấn đề/rủi ro:問題・リスク
- Kế hoạch tiếp theo:次の予定
- Cần hỗ trợ/quyết định:必要な支援・判断
毎回同じ項目で報告すると、変化が追いやすくなります。文章量より、前回から何が変わったかを明確にします。
相談するときに避けたい形
- 背景だけ長く説明し、相談事項を最後まで言わない
- 選択肢を検討せず「どうしましょう」と丸投げする
- 問題の影響を誇張または過小評価する
- 未確認情報を確定事項として伝える
- 関係者へ連絡せず、一人だけに共有する
短い報告例
担当者:Em xin báo cáo tiến độ. Ba hạng mục đầu đã hoàn thành. Hạng mục thứ tư đang chờ dữ liệu từ khách hàng.
上司:Việc này có ảnh hưởng đến thời hạn không?
担当者:Có thể lùi một ngày. Em đề xuất hoàn thành các phần khác trước và cập nhật ngay khi nhận được dữ liệu.
上司:Được. Em thông báo rủi ro này cho cả nhóm nhé.
担当者:Vâng. Em sẽ gửi thông báo ngay.
日本語では「3項目は完了、4項目目は顧客データ待ちです」「期限に影響しますか」「1日遅れる可能性があります。他を先に完了し、受領後すぐ更新する案です」「チーム全体へリスク共有してください」「すぐ連絡します」という流れです。
まとめ
報告・連絡・相談では、現在状況、完了、未完了、問題、影響、対応案、必要な判断を順に伝えます。未確定情報には「現在確認中」「可能性がある」と明示してください。


コメント