ベトナム語で質問を作るとき、疑問詞は文頭へ必ず移動するわけではありません。多くの場合、答えが入る位置にai、gì、đâu、khi nào、bao nhiêuなどを置きます。日本語や英語の語順をそのまま当てはめると、疑問詞の位置を間違えやすいため注意が必要です。
本記事では「誰・何・どこ・いつ・なぜ・どう」に加え、金額、個数、期間、距離、選択を尋ねる表現まで一覧で整理します。
ベトナム語の主な疑問詞一覧
| 疑問詞 | 意味 | 例文 | 日本語 |
|---|---|---|---|
| ai | 誰 | Bạn đang nói với ai? | 誰と話していますか。 |
| gì / cái gì | 何 | Bạn muốn ăn gì? | 何を食べたいですか。 |
| đâu / ở đâu | どこ | Bạn sống ở đâu? | どこに住んでいますか。 |
| đi đâu | どこへ | Ngày mai bạn đi đâu? | 明日はどこへ行きますか。 |
| từ đâu | どこから | Bạn đến từ đâu? | どちらの出身ですか。 |
| khi nào / bao giờ | いつ | Khi nào bạn về? | いつ帰りますか。 |
| tại sao / vì sao / sao | なぜ | Tại sao bạn học tiếng Việt? | なぜベトナム語を学ぶのですか。 |
| thế nào / như thế nào | どのように・どんな | Công việc thế nào? | 仕事はどうですか。 |
| làm sao | どうやって・どうすれば | Làm sao để đến ga? | 駅へはどう行けばよいですか。 |
| bao nhiêu | いくつ・いくら | Cái này bao nhiêu tiền? | これはいくらですか。 |
| mấy | いくつ・何時・何番 | Bây giờ mấy giờ? | 今何時ですか。 |
| nào | どの・どれ | Bạn chọn món nào? | どの料理を選びますか。 |
| bao lâu | どのくらいの期間 | Bạn ở Việt Nam bao lâu? | ベトナムにどのくらい滞在しますか。 |
| bao xa | どのくらい遠い | Từ đây đến sân bay bao xa? | ここから空港までどのくらいですか。 |
| bao nhiêu tuổi | 何歳 | Bạn bao nhiêu tuổi? | 何歳ですか。 |
| của ai | 誰の | Đây là điện thoại của ai? | これは誰の電話ですか。 |
| với ai | 誰と | Bạn đi với ai? | 誰と行きますか。 |
| bao nhiêu lần | 何回 | Bạn đã đến đây bao nhiêu lần? | ここへ何回来ましたか。 |
疑問詞は単語だけで暗記せず、動詞や前置詞に相当する語と組み合わせて覚えてください。aiだけでなくvới ai「誰と」、của ai「誰の」、cho ai「誰に」のように学ぶと会話で使いやすくなります。
aiで「誰」を尋ねる
aiは人を尋ねる疑問詞です。主語、目的語、所有者の位置に置けます。
- Ai là giáo viên?=誰が先生ですか。
- Bạn gặp ai?=誰に会いますか。
- Bạn đi với ai?=誰と行きますか。
- Đây là túi của ai?=これは誰のかばんですか。
- Bạn gửi email cho ai?=誰にメールを送りますか。
「誰が」の場合はaiが主語位置、「誰に/誰と」の場合はcho、vớiなどの後ろへ置かれます。
gì・cái gìで「何」を尋ねる
gìは物、内容、動作の対象を尋ねます。cái gìは「何の物」と対象を強く示す形です。日常会話ではgìだけで十分なことが多くあります。
| 質問 | 日本語 | 答えの例 |
|---|---|---|
| Bạn ăn gì? | 何を食べますか。 | Tôi ăn phở. |
| Bạn đang làm gì? | 何をしていますか。 | Tôi đang học. |
| Đây là cái gì? | これは何ですか。 | Đây là máy quét. |
| Có chuyện gì vậy? | どうしたのですか。 | Không có gì. |
| Bạn học môn gì? | 何の科目を学びますか。 | Tôi học tiếng Việt. |
gìは基本的に、答えとなる語が入る位置へ残ります。Bạn gì ăn?のように文頭へ移動させません。
đâu・ở đâu・đi đâuで場所を尋ねる
đâuは「どこ」です。所在ならở đâu、行き先ならđi đâu、出発点ならtừ đâuと、動詞や関係語と組み合わせます。
- Nhà vệ sinh ở đâu?=トイレはどこですか。
- Bạn đang ở đâu?=今どこにいますか。
- Ngày mai bạn đi đâu?=明日はどこへ行きますか。
- Bạn đến từ đâu?=どちらの出身ですか。
- Chúng ta gặp nhau ở đâu?=どこで会いますか。
「どれ」を表すnàoとは区別してください。場所を尋ねるならđâu、複数候補から選ぶならnàoです。
khi nào・bao giờで「いつ」を尋ねる
khi nàoとbao giờはいずれも「いつ」を尋ねます。文頭または文末に置けますが、会話では文末に置く形がよく使われます。
| 例文 | 日本語 |
|---|---|
| Khi nào bạn về Nhật? | いつ日本へ帰りますか。 |
| Bạn về Nhật khi nào? | いつ日本へ帰りますか。 |
| Bao giờ cuộc họp bắt đầu? | 会議はいつ始まりますか。 |
| Bạn bắt đầu học tiếng Việt từ khi nào? | いつからベトナム語を学び始めましたか。 |
| Đến bao giờ thì xong? | いつになったら終わりますか。 |
時刻を尋ねる場合はmấy giờ、日付ならngày bao nhiêu、曜日ならthứ mấyを使います。
tại sao・vì sao・saoで理由を尋ねる
tại saoとvì saoは「なぜ」、saoは口語で「なぜ/どうして/どう」の意味に使われます。理由の答えにはvì「〜だから」を使えます。
- Tại sao bạn học tiếng Việt?=なぜベトナム語を学ぶのですか。
- Vì sao chuyến bay bị hoãn?=なぜ便が遅れたのですか。
- Sao hôm nay bạn đến muộn?=なぜ今日は遅れたのですか。
- Vì tôi làm việc với khách hàng Việt Nam.=ベトナムの顧客と仕事をするからです。
saoは短く口語的で、声の調子によって強く聞こえることがあります。丁寧に理由を尋ねるならCho tôi hỏi tại sao…「なぜか伺ってもよいですか」を使えます。
thế nào・như thế nào・làm saoで「どう」を尋ねる
| 表現 | 主な用途 | 例文 | 日本語 |
|---|---|---|---|
| thế nào | 状態・評価・方法 | Công việc thế nào? | 仕事はどうですか。 |
| như thế nào | より明示的に方法・状態 | Quy trình như thế nào? | 手順はどのようなものですか。 |
| làm sao | 方法・解決策 | Làm sao để đăng ký? | どうすれば登録できますか。 |
| ra sao | 結果・様子 | Kết quả ra sao? | 結果はどうですか。 |
「どのような+名詞」は名詞+nàoまたは名詞+như thế nàoで表す場合があります。文脈により自然な形が変わるため、短い定型文で覚えてください。
bao nhiêuとmấyの違い
どちらも数量を尋ねますが、mấyは比較的小さい数や、時刻・曜日・番号など定型表現でよく使われます。bao nhiêuは数の範囲が広く、金額や数量を一般的に尋ねます。
| 疑問詞 | 例文 | 日本語 |
|---|---|---|
| bao nhiêu | Cái này bao nhiêu tiền? | これはいくらですか。 |
| bao nhiêu | Bạn có bao nhiêu người con? | 子どもは何人いますか。 |
| mấy | Bây giờ là mấy giờ? | 今何時ですか。 |
| mấy | Hôm nay là thứ mấy? | 今日は何曜日ですか。 |
| mấy | Bạn ở tầng mấy? | 何階にいますか。 |
年齢はbao nhiêu tuổi、期間はbao lâu、距離はbao xa、回数はbao nhiêu lầnと組み合わせます。
nàoで候補から「どれ・どの」を選ぶ
- Bạn chọn món nào?=どの料理を選びますか。
- Áo nào là của bạn?=どの服があなたのものですか。
- Ngày nào bạn rảnh?=何日が空いていますか。
- Người nào phụ trách việc này?=どの人がこの件の担当ですか。
nàoは名詞の後ろに置かれることが多く、món nào「どの料理」、ngày nào「何日」、cái nào「どれ」のように使います。
疑問詞を使った会話例
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| A: Bạn đang tìm gì? | A:何を探していますか。 |
| B: Tôi đang tìm nhà ga. | B:駅を探しています。 |
| A: Bạn muốn đi ga nào? | A:どの駅へ行きたいですか。 |
| B: Ga Hà Nội. Từ đây bao xa? | B:ハノイ駅です。ここからどのくらいですか。 |
| A: Khoảng ba ki-lô-mét. Bạn đi với ai? | A:約3キロです。誰と行きますか。 |
| B: Tôi đi một mình. Làm sao để gọi xe? | B:一人です。どうやって車を呼べますか。 |
疑問詞の位置を見ると、答えがその場所へ入ることが分かります。tìm gì→tìm nhà ga、ga nào→ga Hà Nội、với ai→một mìnhという対応です。
よくある間違いと練習方法
- 英語式にすべての疑問詞を文頭へ移動する
- đâuとnàoを同じ「どこ/どれ」として混同する
- bao nhiêuとmấyを完全に同義と考える
- saoを丁寧さに関係なく多用する
- 疑問詞の前後に必要なở、với、cho、củaを省く
練習では一つの基本文を疑問文へ変えます。Bạn đi Hà Nội ngày mai.から、Ai đi Hà Nội?、Bạn đi đâu?、Bạn đi khi nào?、Bạn đi với ai?を作ってください。語順の基本はベトナム語の基本語順も参照できます。
まとめ
主要な疑問詞は、ai「誰」、gì「何」、đâu「どこ」、khi nào・bao giờ「いつ」、tại sao・vì sao「なぜ」、thế nào・làm sao「どう」、bao nhiêu・mấy「いくつ」、nào「どれ」です。
ベトナム語では疑問詞を答えの位置に置くことが多いため、単語の意味だけでなく文中の位置まで覚えてください。với ai、của ai、ở đâu、đi đâu、bao lâuのような組み合わせを一つのまとまりとして練習すると、質問をすばやく作れるようになります。


コメント